| số nhiều | bagmen |
the bagman delivered the cash to the drop-off point.
kẻ chuyển tiền đã giao tiền mặt cho điểm giao hàng.
the police arrested the bagman during the sting operation.
cảnh sát đã bắt giữ kẻ chuyển tiền trong cuộc điều tra lừa đảo.
he worked as a bagman for the local gang.
anh ta làm việc như một kẻ chuyển tiền cho băng đảng địa phương.
the bagman's role is crucial in the operation.
vai trò của kẻ chuyển tiền rất quan trọng trong chiến dịch.
she knew the bagman was involved in illegal activities.
cô biết kẻ chuyển tiền có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.
they hired a bagman to handle the money discreetly.
họ thuê một kẻ chuyển tiền để xử lý tiền một cách kín đáo.
the bagman was careful not to attract attention.
kẻ chuyển tiền cẩn thận không để thu hút sự chú ý.
in the world of crime, the bagman is often a key player.
trong thế giới tội phạm, kẻ chuyển tiền thường là một nhân tố chủ chốt.
the bagman's identity remained a closely guarded secret.
danh tính của kẻ chuyển tiền vẫn là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt.
the bagman quickly left the scene after the deal.
kẻ chuyển tiền nhanh chóng rời khỏi hiện trường sau giao dịch.
the bagman delivered the cash to the drop-off point.
kẻ chuyển tiền đã giao tiền mặt cho điểm giao hàng.
the police arrested the bagman during the sting operation.
cảnh sát đã bắt giữ kẻ chuyển tiền trong cuộc điều tra lừa đảo.
he worked as a bagman for the local gang.
anh ta làm việc như một kẻ chuyển tiền cho băng đảng địa phương.
the bagman's role is crucial in the operation.
vai trò của kẻ chuyển tiền rất quan trọng trong chiến dịch.
she knew the bagman was involved in illegal activities.
cô biết kẻ chuyển tiền có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.
they hired a bagman to handle the money discreetly.
họ thuê một kẻ chuyển tiền để xử lý tiền một cách kín đáo.
the bagman was careful not to attract attention.
kẻ chuyển tiền cẩn thận không để thu hút sự chú ý.
in the world of crime, the bagman is often a key player.
trong thế giới tội phạm, kẻ chuyển tiền thường là một nhân tố chủ chốt.
the bagman's identity remained a closely guarded secret.
danh tính của kẻ chuyển tiền vẫn là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt.
the bagman quickly left the scene after the deal.
kẻ chuyển tiền nhanh chóng rời khỏi hiện trường sau giao dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay