master dealmaker
người đàm phán tài ba
he's known as a master dealmaker in the tech industry.
Ông được biết đến là một chuyên gia đàm phán hàng đầu trong ngành công nghệ.
the dealmaker's reputation precedes him in business circles.
Tên tuổi của người đàm phán này đã đi trước ông trong giới kinh doanh.
a skilled dealmaker can turn any negotiation to their advantage.
Một người đàm phán tài năng có thể biến bất kỳ cuộc đàm phán nào thành lợi thế cho họ.
she is one of the top dealmakers on wall street.
Cô là một trong những chuyên gia đàm phán hàng đầu trên phố Wall.
the dealmaker's mentality focuses on win-win outcomes.
Tư duy của người đàm phán tập trung vào kết quả đôi bên cùng có lợi.
real estate dealmakers thrive in competitive markets.
Các chuyên gia đàm phán bất động sản phát triển mạnh trong thị trường cạnh tranh.
the corporate dealmaker closed three major acquisitions this year.
Người đàm phán doanh nghiệp đã hoàn tất ba thương vụ mua lại lớn trong năm nay.
a natural dealmaker knows how to read people.
Một người đàm phán tự nhiên biết cách đọc người.
the dealmaker's tactics involve patience and strategic timing.
Chiến thuật của người đàm phán bao gồm sự kiên nhẫn và thời điểm chiến lược.
he's a dealmaker and breaker who reshapes entire industries.
Ông là một người đàm phán và phá vỡ, người đang định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp.
the dealmaker personality thrives under pressure.
Tính cách của người đàm phán phát huy dưới áp lực.
successful dealmakers build long-term relationships.
Các chuyên gia đàm phán thành công xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
deal makers need both charm and assertiveness.
Các chuyên gia đàm phán cần cả sự quyến rũ và quyết đoán.
master dealmaker
người đàm phán tài ba
he's known as a master dealmaker in the tech industry.
Ông được biết đến là một chuyên gia đàm phán hàng đầu trong ngành công nghệ.
the dealmaker's reputation precedes him in business circles.
Tên tuổi của người đàm phán này đã đi trước ông trong giới kinh doanh.
a skilled dealmaker can turn any negotiation to their advantage.
Một người đàm phán tài năng có thể biến bất kỳ cuộc đàm phán nào thành lợi thế cho họ.
she is one of the top dealmakers on wall street.
Cô là một trong những chuyên gia đàm phán hàng đầu trên phố Wall.
the dealmaker's mentality focuses on win-win outcomes.
Tư duy của người đàm phán tập trung vào kết quả đôi bên cùng có lợi.
real estate dealmakers thrive in competitive markets.
Các chuyên gia đàm phán bất động sản phát triển mạnh trong thị trường cạnh tranh.
the corporate dealmaker closed three major acquisitions this year.
Người đàm phán doanh nghiệp đã hoàn tất ba thương vụ mua lại lớn trong năm nay.
a natural dealmaker knows how to read people.
Một người đàm phán tự nhiên biết cách đọc người.
the dealmaker's tactics involve patience and strategic timing.
Chiến thuật của người đàm phán bao gồm sự kiên nhẫn và thời điểm chiến lược.
he's a dealmaker and breaker who reshapes entire industries.
Ông là một người đàm phán và phá vỡ, người đang định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp.
the dealmaker personality thrives under pressure.
Tính cách của người đàm phán phát huy dưới áp lực.
successful dealmakers build long-term relationships.
Các chuyên gia đàm phán thành công xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
deal makers need both charm and assertiveness.
Các chuyên gia đàm phán cần cả sự quyến rũ và quyết đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay