bagwashes

[Mỹ]/bægwɒʃ/
[Anh]/bey-wash/

Dịch

n. Giặt lần đầu của quần áo, thường được thực hiện tại tiệm giặt ủi.; Một dịch vụ giặt ủi chuyên về giặt lần đầu của quần áo.

Cụm từ & Cách kết hợp

bagwash money

tiền rửa tiền

a bagwash operation

hoạt động rửa tiền

bagwash schemes

đợt rửa tiền

suspect bagwash

rửa tiền đáng ngờ

combat bagwash activities

chống lại các hoạt động rửa tiền

international bagwash regulations

các quy định quốc tế về rửa tiền

Câu ví dụ

she decided to bagwash her clothes after the camping trip.

Cô ấy quyết định giặt quần áo bằng nước giặt túi sau chuyến đi cắm trại.

he always uses bagwash for his delicate fabrics.

Anh ấy luôn sử dụng nước giặt túi cho những loại vải tinh xảo của mình.

bagwash is a convenient option for laundry.

Nước giặt túi là một lựa chọn tiện lợi cho việc giặt giũ.

make sure to bagwash your sports gear regularly.

Hãy chắc chắn giặt đồ thể thao của bạn bằng nước giặt túi thường xuyên.

using a bagwash can help protect your clothes.

Việc sử dụng nước giặt túi có thể giúp bảo vệ quần áo của bạn.

she prefers to bagwash her sweaters to avoid damage.

Cô ấy thích giặt áo len bằng nước giặt túi để tránh bị hư hỏng.

he learned how to bagwash his laundry effectively.

Anh ấy đã học cách giặt quần áo bằng nước giặt túi một cách hiệu quả.

bagwashing is essential for maintaining fabric quality.

Việc giặt bằng nước giặt túi là điều cần thiết để duy trì chất lượng vải.

the bagwash method is great for reducing wear and tear.

Phương pháp giặt bằng nước giặt túi rất tốt để giảm thiểu hao mòn.

she bought a new bagwash to keep her delicates safe.

Cô ấy đã mua một túi nước giặt mới để giữ cho những món đồ tinh xảo của mình an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay