bagwash money
tiền rửa tiền
a bagwash operation
hoạt động rửa tiền
bagwash schemes
đợt rửa tiền
suspect bagwash
rửa tiền đáng ngờ
combat bagwash activities
chống lại các hoạt động rửa tiền
international bagwash regulations
các quy định quốc tế về rửa tiền
she decided to bagwash her clothes after the camping trip.
Cô ấy quyết định giặt quần áo bằng nước giặt túi sau chuyến đi cắm trại.
he always uses bagwash for his delicate fabrics.
Anh ấy luôn sử dụng nước giặt túi cho những loại vải tinh xảo của mình.
bagwash is a convenient option for laundry.
Nước giặt túi là một lựa chọn tiện lợi cho việc giặt giũ.
make sure to bagwash your sports gear regularly.
Hãy chắc chắn giặt đồ thể thao của bạn bằng nước giặt túi thường xuyên.
using a bagwash can help protect your clothes.
Việc sử dụng nước giặt túi có thể giúp bảo vệ quần áo của bạn.
she prefers to bagwash her sweaters to avoid damage.
Cô ấy thích giặt áo len bằng nước giặt túi để tránh bị hư hỏng.
he learned how to bagwash his laundry effectively.
Anh ấy đã học cách giặt quần áo bằng nước giặt túi một cách hiệu quả.
bagwashing is essential for maintaining fabric quality.
Việc giặt bằng nước giặt túi là điều cần thiết để duy trì chất lượng vải.
the bagwash method is great for reducing wear and tear.
Phương pháp giặt bằng nước giặt túi rất tốt để giảm thiểu hao mòn.
she bought a new bagwash to keep her delicates safe.
Cô ấy đã mua một túi nước giặt mới để giữ cho những món đồ tinh xảo của mình an toàn.
bagwash money
tiền rửa tiền
a bagwash operation
hoạt động rửa tiền
bagwash schemes
đợt rửa tiền
suspect bagwash
rửa tiền đáng ngờ
combat bagwash activities
chống lại các hoạt động rửa tiền
international bagwash regulations
các quy định quốc tế về rửa tiền
she decided to bagwash her clothes after the camping trip.
Cô ấy quyết định giặt quần áo bằng nước giặt túi sau chuyến đi cắm trại.
he always uses bagwash for his delicate fabrics.
Anh ấy luôn sử dụng nước giặt túi cho những loại vải tinh xảo của mình.
bagwash is a convenient option for laundry.
Nước giặt túi là một lựa chọn tiện lợi cho việc giặt giũ.
make sure to bagwash your sports gear regularly.
Hãy chắc chắn giặt đồ thể thao của bạn bằng nước giặt túi thường xuyên.
using a bagwash can help protect your clothes.
Việc sử dụng nước giặt túi có thể giúp bảo vệ quần áo của bạn.
she prefers to bagwash her sweaters to avoid damage.
Cô ấy thích giặt áo len bằng nước giặt túi để tránh bị hư hỏng.
he learned how to bagwash his laundry effectively.
Anh ấy đã học cách giặt quần áo bằng nước giặt túi một cách hiệu quả.
bagwashing is essential for maintaining fabric quality.
Việc giặt bằng nước giặt túi là điều cần thiết để duy trì chất lượng vải.
the bagwash method is great for reducing wear and tear.
Phương pháp giặt bằng nước giặt túi rất tốt để giảm thiểu hao mòn.
she bought a new bagwash to keep her delicates safe.
Cô ấy đã mua một túi nước giặt mới để giữ cho những món đồ tinh xảo của mình an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay