baikas

[Mỹ]/ˈbaɪkəs/
[Anh]/ˈbaɪkəs/

Dịch

n. giá cả thông thường; giá cả bình thường (dạng số nhiều của baika)

Cụm từ & Cách kết hợp

baikas quickly

Vietnamese_translation

baikases

Vietnamese_translation

baikasing

Vietnamese_translation

was baikasing

Vietnamese_translation

the baikas

Vietnamese_translation

is baikasing

Vietnamese_translation

baikased

Vietnamese_translation

have baikased

Vietnamese_translation

baikased completely

Vietnamese_translation

baikasing well

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the baikas bloomed in the garden this spring.

Loài baikas đã nở hoa trong vườn vào mùa xuân này.

rare baikas flowers attract collectors.

Loài hoa baikas quý hiếm thu hút các nhà sưu tập.

she cultivates baikas in her greenhouse.

Cô trồng baikas trong nhà kính của mình.

the baikas plant requires careful watering.

Cây baikas cần được tưới nước cẩn thận.

exotic baikas species come from asia.

Các loài baikas ngoại lai đến từ châu Á.

a single baikas blossom perfumed the room.

Một bông hoa baikas đơn lẻ đã lan tỏa mùi hương trong phòng.

gardeners prize the delicate baikas.

Những người làm vườn trân trọng loài baikas mong manh này.

the baikas wilted in the hot sun.

Loài baikas héo úa dưới ánh nắng nóng.

wild baikas grows along the mountain path.

Loài baikas hoang dã mọc dọc theo con đường núi.

scientists discovered a new baikas variety.

Các nhà khoa học đã phát hiện một giống baikas mới.

the baikas seeds germinated after two weeks.

Hạt giống baikas nảy mầm sau hai tuần.

she received a baikas as a gift.

Cô nhận được một loài baikas làm quà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay