baikas quickly
Vietnamese_translation
baikases
Vietnamese_translation
baikasing
Vietnamese_translation
was baikasing
Vietnamese_translation
the baikas
Vietnamese_translation
is baikasing
Vietnamese_translation
baikased
Vietnamese_translation
have baikased
Vietnamese_translation
baikased completely
Vietnamese_translation
baikasing well
Vietnamese_translation
the baikas bloomed in the garden this spring.
Loài baikas đã nở hoa trong vườn vào mùa xuân này.
rare baikas flowers attract collectors.
Loài hoa baikas quý hiếm thu hút các nhà sưu tập.
she cultivates baikas in her greenhouse.
Cô trồng baikas trong nhà kính của mình.
the baikas plant requires careful watering.
Cây baikas cần được tưới nước cẩn thận.
exotic baikas species come from asia.
Các loài baikas ngoại lai đến từ châu Á.
a single baikas blossom perfumed the room.
Một bông hoa baikas đơn lẻ đã lan tỏa mùi hương trong phòng.
gardeners prize the delicate baikas.
Những người làm vườn trân trọng loài baikas mong manh này.
the baikas wilted in the hot sun.
Loài baikas héo úa dưới ánh nắng nóng.
wild baikas grows along the mountain path.
Loài baikas hoang dã mọc dọc theo con đường núi.
scientists discovered a new baikas variety.
Các nhà khoa học đã phát hiện một giống baikas mới.
the baikas seeds germinated after two weeks.
Hạt giống baikas nảy mầm sau hai tuần.
she received a baikas as a gift.
Cô nhận được một loài baikas làm quà.
baikas quickly
Vietnamese_translation
baikases
Vietnamese_translation
baikasing
Vietnamese_translation
was baikasing
Vietnamese_translation
the baikas
Vietnamese_translation
is baikasing
Vietnamese_translation
baikased
Vietnamese_translation
have baikased
Vietnamese_translation
baikased completely
Vietnamese_translation
baikasing well
Vietnamese_translation
the baikas bloomed in the garden this spring.
Loài baikas đã nở hoa trong vườn vào mùa xuân này.
rare baikas flowers attract collectors.
Loài hoa baikas quý hiếm thu hút các nhà sưu tập.
she cultivates baikas in her greenhouse.
Cô trồng baikas trong nhà kính của mình.
the baikas plant requires careful watering.
Cây baikas cần được tưới nước cẩn thận.
exotic baikas species come from asia.
Các loài baikas ngoại lai đến từ châu Á.
a single baikas blossom perfumed the room.
Một bông hoa baikas đơn lẻ đã lan tỏa mùi hương trong phòng.
gardeners prize the delicate baikas.
Những người làm vườn trân trọng loài baikas mong manh này.
the baikas wilted in the hot sun.
Loài baikas héo úa dưới ánh nắng nóng.
wild baikas grows along the mountain path.
Loài baikas hoang dã mọc dọc theo con đường núi.
scientists discovered a new baikas variety.
Các nhà khoa học đã phát hiện một giống baikas mới.
the baikas seeds germinated after two weeks.
Hạt giống baikas nảy mầm sau hai tuần.
she received a baikas as a gift.
Cô nhận được một loài baikas làm quà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay