bailee

[Mỹ]/beɪ'liː/
[Anh]/'be'li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người được giao nhiệm vụ giữ gìn tài sản (chẳng hạn như để bảo quản hoặc sửa chữa)
Word Forms
số nhiềubailees

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay