bailment

[Mỹ]/ˈbeɪlmənt/
[Anh]/ˈbālˌmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động giao cho ai đó quyền sở hữu hoặc kiểm soát tạm thời tài sản; hành động thả một người khỏi sự giam giữ bằng cách trả tiền như một khoản bảo đảm cho sự xuất hiện của họ tại tòa; một giao dịch liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản tạm thời để nhận phí.
Các dạng của từ
số nhiềubailments

Cụm từ & Cách kết hợp

bailment agreement

thỏa thuận gửi giữ

termination of bailment

hủy bỏ hợp đồng gửi giữ

duration of bailment

thời hạn của việc gửi giữ

gratuitous bailment

gửi giữ miễn phí

bailment for hire

gửi giữ có trả tiền

Câu ví dụ

the bailment agreement outlined the responsibilities of both parties.

thỏa thuận gửi mượn đã phác thảo trách nhiệm của cả hai bên.

in a bailment situation, the bailee must take care of the property.

trong tình huống gửi mượn, người nhận gửi mượn phải chăm sóc tài sản.

the bailment contract was signed to protect the owner's assets.

hợp đồng gửi mượn được ký để bảo vệ tài sản của chủ sở hữu.

she was worried about the safety of her belongings during the bailment.

cô ấy lo lắng về sự an toàn của đồ đạc của mình trong quá trình gửi mượn.

the terms of bailment require the bailee to return the items in good condition.

các điều khoản của việc gửi mượn yêu cầu người nhận gửi mượn trả lại hàng hóa trong tình trạng tốt.

understanding bailment laws is crucial for business owners.

hiểu các quy luật về gửi mượn là rất quan trọng đối với chủ doanh nghiệp.

the bailment ended when the owner retrieved their property.

việc gửi mượn kết thúc khi chủ sở hữu lấy lại tài sản của họ.

he was relieved to find that the bailment had been properly documented.

anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy rằng việc gửi mượn đã được lập tài liệu đầy đủ.

in a bailment, the bailee is not the owner of the property.

trong việc gửi mượn, người nhận gửi mượn không phải là chủ sở hữu của tài sản.

the company specialized in bailment services for valuable items.

công ty chuyên cung cấp dịch vụ gửi mượn cho các vật phẩm có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay