| số nhiều | baileys |
Bailey's Irish Cream
Bailey's Irish Cream
bailey bridge
cầu bailey
old bailey
old bailey
Bailey's Cyclopedia of Horticulture.
Bách khoa toàn thư về làm vườn của Bailey.
Bailey gives a sound performance as the doctor.
Bailey thể hiện xuất sắc vai trò của bác sĩ.
Doctor Bailey had finished his evening surgery.
Bác sĩ Bailey đã kết thúc ca phẫu thuật buổi tối của mình.
Bailey's Irish Cream
Bailey's Irish Cream
bailey bridge
cầu bailey
old bailey
old bailey
Bailey's Cyclopedia of Horticulture.
Bách khoa toàn thư về làm vườn của Bailey.
Bailey gives a sound performance as the doctor.
Bailey thể hiện xuất sắc vai trò của bác sĩ.
Doctor Bailey had finished his evening surgery.
Bác sĩ Bailey đã kết thúc ca phẫu thuật buổi tối của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay