bailie system
hệ thống bailie
Bailie put these in the sky, the weather on the ground.
Bailie đã đặt những thứ này trên bầu trời, thời tiết trên mặt đất.
Mosco, V. & Reddick, A. (1997). Political Economy, Communication, and Policy. In Bailie & Winseck (eds.).
Mosco, V. & Reddick, A. (1997). Kinh tế chính trị, Truyền thông và Chính sách. Trong Bailie & Winseck (chỉnh sửa).
bailie system
hệ thống bailie
Bailie put these in the sky, the weather on the ground.
Bailie đã đặt những thứ này trên bầu trời, thời tiết trên mặt đất.
Mosco, V. & Reddick, A. (1997). Political Economy, Communication, and Policy. In Bailie & Winseck (eds.).
Mosco, V. & Reddick, A. (1997). Kinh tế chính trị, Truyền thông và Chính sách. Trong Bailie & Winseck (chỉnh sửa).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay