baisas

[Mỹ]/['baizə]/
[Anh]/[ˈbāɪzə]/

Dịch

n. một loại đồng xu nhỏ, cứng được sử dụng ở Ấn Độ và Pakistan

Cụm từ & Cách kết hợp

baisas are available

các baisas có sẵn

Câu ví dụ

they often use baisas in their conversations.

Họ thường sử dụng baisas trong cuộc trò chuyện của họ.

can you explain the meaning of baisas?

Bạn có thể giải thích ý nghĩa của baisas không?

he has a unique perspective on baisas.

Anh ấy có một quan điểm độc đáo về baisas.

many people are unfamiliar with the term baisas.

Nhiều người không quen thuộc với thuật ngữ baisas.

learning about baisas can enhance your understanding.

Tìm hiểu về baisas có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn.

she included baisas in her research paper.

Cô ấy đã đưa baisas vào bài nghiên cứu của mình.

we discussed the implications of baisas yesterday.

Chúng tôi đã thảo luận về những tác động của baisas ngày hôm qua.

using baisas can improve communication effectiveness.

Sử dụng baisas có thể cải thiện hiệu quả giao tiếp.

he often references baisas in his lectures.

Anh ấy thường đề cập đến baisas trong bài giảng của mình.

understanding baisas is crucial for this project.

Hiểu về baisas là rất quan trọng cho dự án này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay