throw out baits
ném mồi nhử
set the bait
cài mồi
take the bait
gạn mồi
he uses different baits to catch fish.
anh ta sử dụng nhiều loại mồi khác nhau để bắt cá.
she learned how to prepare baits for the fishing trip.
cô ấy học cách chuẩn bị mồi cho chuyến đi câu cá.
the fisherman always carries extra baits in his tackle box.
người câu cá luôn mang theo mồi dự trữ trong hộp đựng đồ câu của mình.
using the right baits can significantly increase your chances of catching fish.
sử dụng đúng loại mồi có thể làm tăng đáng kể cơ hội bắt được cá của bạn.
he prefers live baits over artificial ones.
anh ấy thích mồi tươi hơn mồi giả.
different types of fish are attracted to different baits.
các loại cá khác nhau bị thu hút bởi các loại mồi khác nhau.
she bought some special baits for the upcoming fishing competition.
cô ấy đã mua một số mồi đặc biệt cho cuộc thi câu cá sắp tới.
he was surprised by how quickly the baits attracted the fish.
anh ấy ngạc nhiên về việc mồi đã thu hút cá nhanh như thế nào.
they experimented with various baits to see which worked best.
họ thử nghiệm với nhiều loại mồi khác nhau để xem loại nào hiệu quả nhất.
using colorful baits can sometimes entice more fish.
sử dụng mồi có màu sắc sặc sỡ đôi khi có thể thu hút nhiều cá hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay