bajan

[Mỹ]/bɑːdʒən/
[Anh]/ba-jən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người bản địa hoặc cư dân của Barbados.
adj. Thuộc về hoặc liên quan đến Barbados hoặc người dân của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

bajan cuisine

ẩm thực của Barbados

bajan music

âm nhạc của Barbados

bajan culture

văn hóa của Barbados

bajan accent

phát âm của người Barbados

bajan rum punch

nước rum punch của Barbados

visit bajan islands

ghé thăm các hòn đảo của Barbados

bajan festivals

các lễ hội của Barbados

experience bajan hospitality

trải nghiệm sự hiếu khách của người Barbados

Câu ví dụ

bajan culture is rich and diverse.

văn hóa Bajan rất phong phú và đa dạng.

many bajan dishes are made with fresh ingredients.

nhiều món ăn Bajan được làm với nguyên liệu tươi ngon.

the bajan music scene is vibrant and lively.

cảnh âm nhạc Bajan sôi động và náo nhiệt.

she loves to dance to bajan rhythms.

cô ấy thích nhảy theo nhịp điệu Bajan.

bajan festivals attract tourists from around the world.

các lễ hội Bajan thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

he speaks with a distinct bajan accent.

anh ấy nói với một giọng điệu Bajan đặc trưng.

bajan hospitality is known for its warmth.

sự hiếu khách của người Bajan nổi tiếng với sự ấm áp.

learning bajan phrases can enhance your travel experience.

học các cụm từ Bajan có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

bajan rum is famous for its unique flavor.

rượu rum Bajan nổi tiếng với hương vị độc đáo của nó.

they often share bajan stories around the fire.

họ thường chia sẻ những câu chuyện của người Bajan bên đống lửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay