bakehouses

[Mỹ]/beɪkˈhaʊsɪz/
[Anh]/beykˈhaʊsiz/

Dịch

n. các tòa nhà nơi bánh mì được làm và bán

Câu ví dụ

bakehouses often produce a variety of breads and pastries.

Các lò bánh thường sản xuất nhiều loại bánh mì và bánh ngọt.

many bakehouses offer gluten-free options for customers.

Nhiều lò bánh cung cấp các lựa chọn không chứa gluten cho khách hàng.

local bakehouses are known for their fresh ingredients.

Các lò bánh địa phương nổi tiếng với nguyên liệu tươi ngon.

people love to visit bakehouses for their morning coffee and pastries.

Mọi người thích đến các lò bánh để thưởng thức cà phê và bánh ngọt vào buổi sáng.

some bakehouses have a special recipe for sourdough bread.

Một số lò bánh có công thức đặc biệt cho bánh mì sourdough.

bakehouses can create custom cakes for special occasions.

Các lò bánh có thể tạo ra bánh ngọt tùy chỉnh cho các dịp đặc biệt.

in the community, bakehouses often host baking classes.

Trong cộng đồng, các lò bánh thường xuyên tổ chức các lớp học làm bánh.

many bakehouses pride themselves on their artisanal techniques.

Nhiều lò bánh tự hào về các kỹ thuật thủ công của họ.

seasonal flavors are popular in local bakehouses.

Các hương vị theo mùa phổ biến ở các lò bánh địa phương.

bakehouses are a great place to find unique desserts.

Các lò bánh là một nơi tuyệt vời để tìm thấy những món tráng miệng độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay