bakelites

[Mỹ]/ˈbæklɪts/
[Anh]/ˈbækəlˌɪts/

Dịch

n. Nhựa nhiệt rắn được làm từ nhựa phenol và formaldehyde.; Còn được biết đến với tên gọi "gỗ điện" hoặc "gỗ đúc".

Cụm từ & Cách kết hợp

bakelites insulation

bảo hiểm bakelite

vintage bakelites

bakelite cổ điển

bakelite and bakelites

bakelite và bakelite

bakelites moldings

mẫu bakelite

collecting bakelites

thu thập bakelite

bakelites kitchenware

đồ dùng nhà bếp bakelite

early bakelites designs

thiết kế bakelite ban đầu

bakelites accessories

phụ kiện bakelite

Câu ví dụ

many household items are made from bakelites.

Nhiều đồ dùng trong gia đình được làm từ bakelite.

bakelites were popular in the early 20th century.

Bakelite phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

artists often use bakelites for their sculptures.

Các nghệ sĩ thường sử dụng bakelite cho các tác phẩm điêu khắc của họ.

some vintage electronics contain bakelites.

Một số thiết bị điện tử cổ chứa bakelite.

bakelites can be molded into various shapes.

Bakelite có thể được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.

collecting bakelites has become a popular hobby.

Việc sưu tầm bakelite đã trở thành một sở thích phổ biến.

bakelites are known for their durability and heat resistance.

Bakelite nổi tiếng về độ bền và khả năng chịu nhiệt.

manufacturers often choose bakelites for electrical insulators.

Các nhà sản xuất thường chọn bakelite làm vật liệu cách điện.

some bakelites are used in making jewelry.

Một số bakelite được sử dụng để làm đồ trang sức.

bakelites were one of the first synthetic plastics.

Bakelite là một trong những loại nhựa tổng hợp đầu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay