| số nhiều | balaclavas |
The final exercise pitted a counterterrorism squad against an escaping vehicle of balaclava-clad men who holed up in a concrete building.
Bài tập cuối cùng là cuộc đối đầu giữa một đội đặc nhiệm chống khủng bố và một chiếc xe đang bỏ trốn của những người đàn ông đội mũ trùm đầu và ẩn náu trong một tòa nhà bằng bê tông.
Local media said the man got too hot while trying to break into the safe, took off his balaclava and revealed his face to a hidden security camera.
Các phương tiện truyền thông địa phương cho biết người đàn ông quá nóng khi cố gắng đột nhập vào tủ khóa, đã tháo mũ trùm đầu và để lộ khuôn mặt của mình với một camera an ninh ẩn.
The thief wore a balaclava to conceal his identity.
Kẻ trộm đội mũ trùm đầu để che giấu danh tính của mình.
During the winter, she always wears a balaclava to keep warm.
Trong mùa đông, cô ấy luôn đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
The bank robber demanded money while wearing a balaclava.
Kẻ cướp ngân hàng đã yêu cầu tiền khi đang đội mũ trùm đầu.
The detective found a balaclava at the crime scene.
Thám tử đã tìm thấy một chiếc mũ trùm đầu tại hiện trường vụ án.
He put on his balaclava before heading out for a run.
Anh ấy đội mũ trùm đầu trước khi ra ngoài chạy bộ.
The ski instructor advised everyone to wear a balaclava to protect their face from the cold.
Giáo viên dạy trượt tuyết khuyên mọi người nên đội mũ trùm đầu để bảo vệ mặt khỏi cái lạnh.
The balaclava is commonly used in cold climates to cover the head, face, and neck.
Mũ trùm đầu thường được sử dụng ở vùng khí hậu lạnh giá để che đầu, mặt và cổ.
She knitted a balaclava for her son to wear during winter.
Cô ấy đã đan một chiếc mũ trùm đầu cho con trai mình để mặc trong mùa đông.
The special forces wore balaclavas during the covert operation.
Các lực lượng đặc biệt đã đội mũ trùm đầu trong quá trình tác động bí mật.
The balaclava is a versatile piece of clothing that can be used for various outdoor activities.
Mũ trùm đầu là một món đồ mặc ngoài đa năng có thể được sử dụng cho nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau.
The final exercise pitted a counterterrorism squad against an escaping vehicle of balaclava-clad men who holed up in a concrete building.
Bài tập cuối cùng là cuộc đối đầu giữa một đội đặc nhiệm chống khủng bố và một chiếc xe đang bỏ trốn của những người đàn ông đội mũ trùm đầu và ẩn náu trong một tòa nhà bằng bê tông.
Local media said the man got too hot while trying to break into the safe, took off his balaclava and revealed his face to a hidden security camera.
Các phương tiện truyền thông địa phương cho biết người đàn ông quá nóng khi cố gắng đột nhập vào tủ khóa, đã tháo mũ trùm đầu và để lộ khuôn mặt của mình với một camera an ninh ẩn.
The thief wore a balaclava to conceal his identity.
Kẻ trộm đội mũ trùm đầu để che giấu danh tính của mình.
During the winter, she always wears a balaclava to keep warm.
Trong mùa đông, cô ấy luôn đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
The bank robber demanded money while wearing a balaclava.
Kẻ cướp ngân hàng đã yêu cầu tiền khi đang đội mũ trùm đầu.
The detective found a balaclava at the crime scene.
Thám tử đã tìm thấy một chiếc mũ trùm đầu tại hiện trường vụ án.
He put on his balaclava before heading out for a run.
Anh ấy đội mũ trùm đầu trước khi ra ngoài chạy bộ.
The ski instructor advised everyone to wear a balaclava to protect their face from the cold.
Giáo viên dạy trượt tuyết khuyên mọi người nên đội mũ trùm đầu để bảo vệ mặt khỏi cái lạnh.
The balaclava is commonly used in cold climates to cover the head, face, and neck.
Mũ trùm đầu thường được sử dụng ở vùng khí hậu lạnh giá để che đầu, mặt và cổ.
She knitted a balaclava for her son to wear during winter.
Cô ấy đã đan một chiếc mũ trùm đầu cho con trai mình để mặc trong mùa đông.
The special forces wore balaclavas during the covert operation.
Các lực lượng đặc biệt đã đội mũ trùm đầu trong quá trình tác động bí mật.
The balaclava is a versatile piece of clothing that can be used for various outdoor activities.
Mũ trùm đầu là một món đồ mặc ngoài đa năng có thể được sử dụng cho nhiều hoạt động ngoài trời khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now