| số nhiều | balatas |
balata sheet
bạt balata
balata eraser
miếng tẩy balata
balata golf grip
tay cầm gậy golf balata
balata footwear sole
đế giày balata
balata musical instrument
dụng cụ âm nhạc balata
balata is often used in the production of rubber products.
balata thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su.
the balata tree thrives in tropical climates.
cây balata phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
many athletes prefer balata balls for their performance.
nhiều vận động viên thích bóng balata vì hiệu suất của chúng.
balata can be found in various sports equipment.
balata có thể được tìm thấy trong nhiều thiết bị thể thao.
she chose a balata cover for her tennis racket.
cô ấy đã chọn một lớp phủ balata cho vợt tennis của mình.
balata is known for its durability and resilience.
balata nổi tiếng về độ bền và khả năng phục hồi của nó.
he explained the benefits of using balata in manufacturing.
anh ấy giải thích những lợi ích của việc sử dụng balata trong sản xuất.
balata has been a popular choice among professionals.
balata đã trở thành lựa chọn phổ biến trong số các chuyên gia.
they harvested balata from the trees sustainably.
họ thu hoạch balata từ cây một cách bền vững.
understanding balata's properties is essential for manufacturers.
hiểu rõ các đặc tính của balata là điều cần thiết đối với các nhà sản xuất.
balata sheet
bạt balata
balata eraser
miếng tẩy balata
balata golf grip
tay cầm gậy golf balata
balata footwear sole
đế giày balata
balata musical instrument
dụng cụ âm nhạc balata
balata is often used in the production of rubber products.
balata thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su.
the balata tree thrives in tropical climates.
cây balata phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
many athletes prefer balata balls for their performance.
nhiều vận động viên thích bóng balata vì hiệu suất của chúng.
balata can be found in various sports equipment.
balata có thể được tìm thấy trong nhiều thiết bị thể thao.
she chose a balata cover for her tennis racket.
cô ấy đã chọn một lớp phủ balata cho vợt tennis của mình.
balata is known for its durability and resilience.
balata nổi tiếng về độ bền và khả năng phục hồi của nó.
he explained the benefits of using balata in manufacturing.
anh ấy giải thích những lợi ích của việc sử dụng balata trong sản xuất.
balata has been a popular choice among professionals.
balata đã trở thành lựa chọn phổ biến trong số các chuyên gia.
they harvested balata from the trees sustainably.
họ thu hoạch balata từ cây một cách bền vững.
understanding balata's properties is essential for manufacturers.
hiểu rõ các đặc tính của balata là điều cần thiết đối với các nhà sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay