balata

[Mỹ]/bəˈlætə/
[Anh]/bəˈlɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất giống cao su tự nhiên thu được từ cây balata.; Nhựa cây của cây balata.
Word Forms
số nhiềubalatas

Cụm từ & Cách kết hợp

balata sheet

bạt balata

balata eraser

miếng tẩy balata

balata golf grip

tay cầm gậy golf balata

balata footwear sole

đế giày balata

balata musical instrument

dụng cụ âm nhạc balata

Câu ví dụ

balata is often used in the production of rubber products.

balata thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su.

the balata tree thrives in tropical climates.

cây balata phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.

many athletes prefer balata balls for their performance.

nhiều vận động viên thích bóng balata vì hiệu suất của chúng.

balata can be found in various sports equipment.

balata có thể được tìm thấy trong nhiều thiết bị thể thao.

she chose a balata cover for her tennis racket.

cô ấy đã chọn một lớp phủ balata cho vợt tennis của mình.

balata is known for its durability and resilience.

balata nổi tiếng về độ bền và khả năng phục hồi của nó.

he explained the benefits of using balata in manufacturing.

anh ấy giải thích những lợi ích của việc sử dụng balata trong sản xuất.

balata has been a popular choice among professionals.

balata đã trở thành lựa chọn phổ biến trong số các chuyên gia.

they harvested balata from the trees sustainably.

họ thu hoạch balata từ cây một cách bền vững.

understanding balata's properties is essential for manufacturers.

hiểu rõ các đặc tính của balata là điều cần thiết đối với các nhà sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay