| số nhiều | baldpates |
baldpate fool
người hói đầu ngốc nghếch
a baldpate's ignorance
sự thiếu hiểu biết của người hói đầu
a baldpate's pride
niềm tự hào của người hói đầu
the baldpate bird is known for its distinctive appearance.
chim baldpate nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
he felt like a baldpate after shaving his head.
anh cảm thấy như một chú baldpate sau khi cạo đầu.
the baldpate's feathers are mostly white.
lông của chim baldpate chủ yếu có màu trắng.
many people consider the baldpate a symbol of wisdom.
nhiều người coi chim baldpate là biểu tượng của trí tuệ.
in the park, i spotted a baldpate swimming in the pond.
trong công viên, tôi đã nhìn thấy một chú baldpate bơi trong ao.
the baldpate is often seen in wetlands.
chim baldpate thường được nhìn thấy ở các vùng đất ngập nước.
children were excited to see the baldpate up close.
các em bé rất vui khi được nhìn thấy chim baldpate ở gần.
we learned about the baldpate during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về chim baldpate trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the baldpate's call is quite distinctive.
tiếng kêu của chim baldpate khá đặc biệt.
observing the baldpate was the highlight of our trip.
quan sát chim baldpate là điểm nổi bật của chuyến đi của chúng tôi.
baldpate fool
người hói đầu ngốc nghếch
a baldpate's ignorance
sự thiếu hiểu biết của người hói đầu
a baldpate's pride
niềm tự hào của người hói đầu
the baldpate bird is known for its distinctive appearance.
chim baldpate nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
he felt like a baldpate after shaving his head.
anh cảm thấy như một chú baldpate sau khi cạo đầu.
the baldpate's feathers are mostly white.
lông của chim baldpate chủ yếu có màu trắng.
many people consider the baldpate a symbol of wisdom.
nhiều người coi chim baldpate là biểu tượng của trí tuệ.
in the park, i spotted a baldpate swimming in the pond.
trong công viên, tôi đã nhìn thấy một chú baldpate bơi trong ao.
the baldpate is often seen in wetlands.
chim baldpate thường được nhìn thấy ở các vùng đất ngập nước.
children were excited to see the baldpate up close.
các em bé rất vui khi được nhìn thấy chim baldpate ở gần.
we learned about the baldpate during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về chim baldpate trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the baldpate's call is quite distinctive.
tiếng kêu của chim baldpate khá đặc biệt.
observing the baldpate was the highlight of our trip.
quan sát chim baldpate là điểm nổi bật của chuyến đi của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay