talk big baldricks
nói khoác khoáng đại
he wore his baldricks with pride during the parade.
anh ấy đã khoác những chiếc baldricks của mình với niềm tự hào trong cuộc diễu hành.
the soldier adjusted his baldricks before the ceremony.
người lính đã điều chỉnh baldricks của mình trước buổi lễ.
she admired the intricate designs on the baldricks.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên baldricks.
baldricks were commonly worn by soldiers in the past.
baldricks thường được mặc bởi các binh lính trong quá khứ.
he decided to embellish his baldricks with some decorations.
anh ấy quyết định trang trí baldricks của mình bằng một số đồ trang trí.
the historical reenactors wore traditional baldricks.
những người tái hiện lịch sử đã mặc baldricks truyền thống.
her costume was completed with a pair of stylish baldricks.
phù trang của cô ấy đã hoàn thành với một cặp baldricks phong cách.
he found an old pair of baldricks in the attic.
anh ấy tìm thấy một cặp baldricks cũ trong gác mái.
baldricks can add a unique touch to historical outfits.
baldricks có thể thêm một nét độc đáo vào trang phục lịch sử.
she learned how to properly wear baldricks for her role.
cô ấy học cách mặc baldricks đúng cách cho vai diễn của mình.
talk big baldricks
nói khoác khoáng đại
he wore his baldricks with pride during the parade.
anh ấy đã khoác những chiếc baldricks của mình với niềm tự hào trong cuộc diễu hành.
the soldier adjusted his baldricks before the ceremony.
người lính đã điều chỉnh baldricks của mình trước buổi lễ.
she admired the intricate designs on the baldricks.
cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên baldricks.
baldricks were commonly worn by soldiers in the past.
baldricks thường được mặc bởi các binh lính trong quá khứ.
he decided to embellish his baldricks with some decorations.
anh ấy quyết định trang trí baldricks của mình bằng một số đồ trang trí.
the historical reenactors wore traditional baldricks.
những người tái hiện lịch sử đã mặc baldricks truyền thống.
her costume was completed with a pair of stylish baldricks.
phù trang của cô ấy đã hoàn thành với một cặp baldricks phong cách.
he found an old pair of baldricks in the attic.
anh ấy tìm thấy một cặp baldricks cũ trong gác mái.
baldricks can add a unique touch to historical outfits.
baldricks có thể thêm một nét độc đáo vào trang phục lịch sử.
she learned how to properly wear baldricks for her role.
cô ấy học cách mặc baldricks đúng cách cho vai diễn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay