baller status
tình trạng bóng rổ
true baller
bóng rổ thực thụ
baller moves
những pha bóng đẹp của bóng rổ
baller mentality
tâm lý của người chơi bóng rổ
weekend baller
người chơi bóng rổ cuối tuần
he is such a baller on the basketball court.
anh ấy thực sự là một người chơi bóng rổ xuất sắc.
she always dresses like a baller at parties.
cô ấy luôn ăn mặc như một người chơi bóng rổ tại các bữa tiệc.
being a baller means living life to the fullest.
sống như một người chơi bóng rổ có nghĩa là sống cuộc đời trọn vẹn.
they throw baller parties every weekend.
họ tổ chức những bữa tiệc như người chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.
he made a baller move by investing in that startup.
anh ấy đã đưa ra một quyết định như một người chơi bóng rổ bằng cách đầu tư vào startup đó.
her baller lifestyle is admired by many.
phong cách sống như một người chơi bóng rổ của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
he drives a baller car that catches everyone's attention.
anh ấy lái một chiếc xe như một người chơi bóng rổ khiến mọi người chú ý.
they are known for their baller moves on the dance floor.
họ nổi tiếng với những bước đi như một người chơi bóng rổ trên sàn nhảy.
living like a baller requires hard work and dedication.
sống như một người chơi bóng rổ đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
he has a baller mentality when it comes to competition.
anh ấy có tư duy như một người chơi bóng rổ khi nói đến cạnh tranh.
baller status
tình trạng bóng rổ
true baller
bóng rổ thực thụ
baller moves
những pha bóng đẹp của bóng rổ
baller mentality
tâm lý của người chơi bóng rổ
weekend baller
người chơi bóng rổ cuối tuần
he is such a baller on the basketball court.
anh ấy thực sự là một người chơi bóng rổ xuất sắc.
she always dresses like a baller at parties.
cô ấy luôn ăn mặc như một người chơi bóng rổ tại các bữa tiệc.
being a baller means living life to the fullest.
sống như một người chơi bóng rổ có nghĩa là sống cuộc đời trọn vẹn.
they throw baller parties every weekend.
họ tổ chức những bữa tiệc như người chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.
he made a baller move by investing in that startup.
anh ấy đã đưa ra một quyết định như một người chơi bóng rổ bằng cách đầu tư vào startup đó.
her baller lifestyle is admired by many.
phong cách sống như một người chơi bóng rổ của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.
he drives a baller car that catches everyone's attention.
anh ấy lái một chiếc xe như một người chơi bóng rổ khiến mọi người chú ý.
they are known for their baller moves on the dance floor.
họ nổi tiếng với những bước đi như một người chơi bóng rổ trên sàn nhảy.
living like a baller requires hard work and dedication.
sống như một người chơi bóng rổ đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
he has a baller mentality when it comes to competition.
anh ấy có tư duy như một người chơi bóng rổ khi nói đến cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay