a well-meaning duffer
một kẻ ngốc tốt bụng
old duffer
một kẻ ngốc già
hopeless duffer
một kẻ ngốc vô vọng
kind-hearted duffer
một kẻ ngốc tốt bụng, nhân hậu
poor duffer
một kẻ ngốc nghèo
a complete duffer at languages.
một kẻ ngốc hoàn toàn về ngôn ngữ.
He's a bit of a duffer when it comes to technology.
Anh ấy hơi ngốc nghếch khi nói đến công nghệ.
She's always been a duffer at sports.
Cô ấy luôn vụng về trong thể thao.
Don't be such a duffer, just give it a try!
Đừng có mà tỏ ra ngốc nghếch, cứ thử đi!
I'm a bit of a duffer when it comes to cooking.
Tôi hơi ngốc nghếch khi nói đến nấu ăn.
He's a duffer when it comes to directions.
Anh ấy ngốc nghếch khi nói đến việc chỉ đường.
She's a duffer at math but excels in art.
Cô ấy ngốc nghếch về toán học nhưng lại xuất sắc về nghệ thuật.
I'm a duffer at remembering names.
Tôi ngớ ngẩn khi nhớ tên người.
He's a duffer at fixing things around the house.
Anh ấy vụng về khi sửa chữa đồ đạc trong nhà.
She's a bit of a duffer when it comes to public speaking.
Cô ấy hơi ngốc nghếch khi nói trước đám đông.
Don't worry if you're a duffer at first, practice makes perfect!
Đừng lo lắng nếu bạn ban đầu vụng về, luyện tập sẽ cho kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay