duffer

[Mỹ]/'dʌfə/
[Anh]/'dʌfɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngu, một người thiếu hiểu biết.

Cụm từ & Cách kết hợp

a well-meaning duffer

một kẻ ngốc tốt bụng

old duffer

một kẻ ngốc già

hopeless duffer

một kẻ ngốc vô vọng

kind-hearted duffer

một kẻ ngốc tốt bụng, nhân hậu

poor duffer

một kẻ ngốc nghèo

Câu ví dụ

a complete duffer at languages.

một kẻ ngốc hoàn toàn về ngôn ngữ.

He's a bit of a duffer when it comes to technology.

Anh ấy hơi ngốc nghếch khi nói đến công nghệ.

She's always been a duffer at sports.

Cô ấy luôn vụng về trong thể thao.

Don't be such a duffer, just give it a try!

Đừng có mà tỏ ra ngốc nghếch, cứ thử đi!

I'm a bit of a duffer when it comes to cooking.

Tôi hơi ngốc nghếch khi nói đến nấu ăn.

He's a duffer when it comes to directions.

Anh ấy ngốc nghếch khi nói đến việc chỉ đường.

She's a duffer at math but excels in art.

Cô ấy ngốc nghếch về toán học nhưng lại xuất sắc về nghệ thuật.

I'm a duffer at remembering names.

Tôi ngớ ngẩn khi nhớ tên người.

He's a duffer at fixing things around the house.

Anh ấy vụng về khi sửa chữa đồ đạc trong nhà.

She's a bit of a duffer when it comes to public speaking.

Cô ấy hơi ngốc nghếch khi nói trước đám đông.

Don't worry if you're a duffer at first, practice makes perfect!

Đừng lo lắng nếu bạn ban đầu vụng về, luyện tập sẽ cho kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay