balloting

[US]/[ˈbɒlɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈbɑːlətɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động bỏ phiếu; quy trình bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử; hệ thống chọn người bằng cách bốc thăm.
v. bỏ phiếu; chọn người bằng cách bốc thăm.
Word Forms
số nhiềuballotings

Phrases & Collocations

balloting process

quy trình bỏ phiếu

balloting booth

phòng bỏ phiếu

balloting station

điểm bỏ phiếu

conducting balloting

tiến hành bỏ phiếu

past balloting

bỏ phiếu trước đây

balloting results

kết quả bỏ phiếu

balloted area

khu vực đã bỏ phiếu

balloting paper

giấy bỏ phiếu

balloting time

thời gian bỏ phiếu

future balloting

bỏ phiếu trong tương lai

Example Sentences

the housing project will use balloting to select applicants.

Dự án nhà ở sẽ sử dụng hình thức bỏ phiếu để chọn lựa các ứng viên.

balloting for the school places was conducted fairly.

Hình thức bỏ phiếu cho các suất học được tiến hành một cách công bằng.

many people participated in the balloting process.

Rất nhiều người đã tham gia vào quá trình bỏ phiếu.

the balloting system ensures equal opportunity for all.

Hệ thống bỏ phiếu đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.

we anxiously awaited the results of the balloting.

Chúng tôi hồi hộp chờ đợi kết quả của cuộc bỏ phiếu.

the balloting took place at the community center.

Cuộc bỏ phiếu được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.

the company uses balloting to allocate parking spaces.

Công ty sử dụng hình thức bỏ phiếu để phân bổ các vị trí đỗ xe.

the balloting was overseen by an independent committee.

Cuộc bỏ phiếu được giám sát bởi một ủy ban độc lập.

successful applicants were selected through balloting.

Các ứng viên thành công đã được chọn thông qua hình thức bỏ phiếu.

the balloting process was transparent and open.

Quy trình bỏ phiếu được minh bạch và công khai.

the deadline for balloting registration has passed.

Đã qua hạn đăng ký tham gia bỏ phiếu.

the balloting results will be announced online.

Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố trực tuyến.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now