ballotings

[Mỹ]/ˈbælətɪŋz/
[Anh]/ˈbælətɪŋz/

Dịch

v.ing quá trình hoặc hành động bỏ phiếu; việc tiến hành một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử

Cụm từ & Cách kết hợp

secret ballotings

buổi bỏ phiếu bí mật

recent ballotings

các cuộc bỏ phiếu gần đây

upcoming ballotings

các cuộc bỏ phiếu sắp tới

multiple ballotings

nhiều cuộc bỏ phiếu

annual ballotings

các cuộc bỏ phiếu hàng năm

repeated ballotings

các cuộc bỏ phiếu lặp lại

holding ballotings

đang tiến hành bỏ phiếu

public ballotings

các cuộc bỏ phiếu công khai

fair ballotings

các cuộc bỏ phiếu công bằng

series of ballotings

một chuỗi các cuộc bỏ phiếu

Câu ví dụ

the committee conducted several ballotings before reaching a final decision on the budget allocation.

Hội đồng đã tiến hành nhiều vòng bỏ phiếu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về phân bổ ngân sách.

observers reported irregularities during the recent student union ballotings at the university.

Các quan sát viên đã báo cáo về những sai phạm trong các vòng bỏ phiếu của hội sinh viên tại trường đại học gần đây.

the organization praised the transparency of the local council's ballotings process.

Tổ chức khen ngợi tính minh bạch trong quy trình bỏ phiếu của hội đồng địa phương.

multiple rounds of ballotings were required to elect the new chairperson of the association.

Phải tiến hành nhiều vòng bỏ phiếu để bầu ra chủ tịch mới của hiệp hội.

citizens expressed concerns about the fairness of the upcoming municipal ballotings.

Công dân bày tỏ lo ngại về tính công bằng của các vòng bỏ phiếu cấp thành phố sắp tới.

the independent commission was established to monitor all ballotings in the region.

Hội đồng độc lập được thành lập để giám sát tất cả các vòng bỏ phiếu trong khu vực.

historical records show that these ballotings were among the most contested in the nation's history.

Các hồ sơ lịch sử cho thấy những vòng bỏ phiếu này là một trong những cuộc tranh giành gay gắt nhất trong lịch sử đất nước.

the government announced reforms to simplify the ballotings procedure for future elections.

Chính phủ đã công bố các cải cách nhằm đơn giản hóa quy trình bỏ phiếu cho các cuộc bầu cử tương lai.

several candidates alleged irregularities in the second round of ballotings.

Một số ứng cử viên đã tố cáo các sai phạm trong vòng bỏ phiếu thứ hai.

international observers were invited to ensure the credibility of the national ballotings.

Các quan sát viên quốc tế được mời đến đảm bảo tính hợp lệ của các vòng bỏ phiếu quốc gia.

the election commission promised to address technical issues that disrupted online ballotings.

Ủy ban bầu cử hứa sẽ giải quyết các vấn đề kỹ thuật làm gián đoạn việc bỏ phiếu trực tuyến.

opposition parties threatened to boycott the ballotings if their demands were not met.

Các đảng đối lập đe dọa sẽ bãi bỏ phiếu nếu các yêu cầu của họ không được đáp ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay