ballottements and referendums
biểu quyết và trưng cầu dân ý
methods of ballottement
phương pháp bỏ phiếu
the doctor performed ballottements to check for fluid in the abdomen.
bác sĩ đã thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ để kiểm tra dịch lỏng trong bụng.
ballottements can help in diagnosing certain medical conditions.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế nhất định.
during the examination, she experienced discomfort with ballottements.
trong quá trình thăm khám, cô ấy cảm thấy khó chịu khi thăm khám bằng cách bóp nhẹ.
ballottements are commonly used in obstetrics to assess fetal position.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ thường được sử dụng trong sản khoa để đánh giá vị trí của thai.
the nurse noted the presence of ballottements during the assessment.
y tá đã lưu ý sự hiện diện của việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ trong quá trình đánh giá.
understanding ballottements is essential for medical students.
hiểu rõ về việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
she learned how to perform ballottements in her clinical training.
cô ấy đã học cách thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ trong quá trình đào tạo lâm sàng của mình.
ballottements can indicate the presence of ascites.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ có thể cho thấy sự hiện diện của dịch màng bụng.
the physician explained the significance of ballottements to the patient.
bác sĩ đã giải thích ý nghĩa của việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ cho bệnh nhân.
proper technique is crucial when performing ballottements.
kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng khi thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ.
ballottements and referendums
biểu quyết và trưng cầu dân ý
methods of ballottement
phương pháp bỏ phiếu
the doctor performed ballottements to check for fluid in the abdomen.
bác sĩ đã thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ để kiểm tra dịch lỏng trong bụng.
ballottements can help in diagnosing certain medical conditions.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế nhất định.
during the examination, she experienced discomfort with ballottements.
trong quá trình thăm khám, cô ấy cảm thấy khó chịu khi thăm khám bằng cách bóp nhẹ.
ballottements are commonly used in obstetrics to assess fetal position.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ thường được sử dụng trong sản khoa để đánh giá vị trí của thai.
the nurse noted the presence of ballottements during the assessment.
y tá đã lưu ý sự hiện diện của việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ trong quá trình đánh giá.
understanding ballottements is essential for medical students.
hiểu rõ về việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.
she learned how to perform ballottements in her clinical training.
cô ấy đã học cách thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ trong quá trình đào tạo lâm sàng của mình.
ballottements can indicate the presence of ascites.
việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ có thể cho thấy sự hiện diện của dịch màng bụng.
the physician explained the significance of ballottements to the patient.
bác sĩ đã giải thích ý nghĩa của việc thăm khám bằng cách bóp nhẹ cho bệnh nhân.
proper technique is crucial when performing ballottements.
kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng khi thực hiện thăm khám bằng cách bóp nhẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay