ballvalve

[Mỹ]/ˈbɔːl vælv/
[Anh]/ˈbɔːl vælv/

Dịch

Word Forms
số nhiềuballvalves

Cụm từ & Cách kết hợp

ballvalves

ballvalve system

ballvalve assembly

ballvalve control

ballvalve mechanism

ballvalve operation

ballvalve function

ballvalve maintenance

ballvalve replacement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay