Nutmeg is the kernel of the fruit of the Myristica fragrans, grown in Banda Islands.
Quế là phần thịt của quả từ cây Myristica fragrans, được trồng ở các đảo Banda.
to play in a banda
chơi trong một banda
to be a member of a banda
là thành viên của một banda
to form a banda
thành lập một banda
to attend a banda concert
tham dự buổi hòa nhạc của banda
to listen to banda music
nghe nhạc banda
to support a local banda
hỗ trợ một banda địa phương
to book a banda for a party
thuê một banda cho một bữa tiệc
to dance to banda music
nhảy theo nhạc banda
to watch a banda performance
xem buổi biểu diễn của banda
to sing along with a banda
hát cùng với một banda
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay