tackling banditries effectively
phản đối hiệu quả các vụ cướp bóc
banditries and lawlessness
các vụ cướp bóc và vô luật
the banditries in the region have increased recently.
các vụ cướp bóc trong khu vực đã tăng lên gần đây.
authorities are trying to combat banditries effectively.
các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn các vụ cướp bóc một cách hiệu quả.
many people fear the banditries that occur at night.
nhiều người lo sợ các vụ cướp bóc xảy ra vào ban đêm.
banditries often target vulnerable communities.
các vụ cướp bóc thường nhắm vào các cộng đồng dễ bị tổn thương.
the rise of banditries has led to increased security measures.
sự gia tăng các vụ cướp bóc đã dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
local businesses are suffering due to banditries.
các doanh nghiệp địa phương đang phải chịu thiệt hại do các vụ cướp bóc.
efforts to reduce banditries have been put in place.
đã có những nỗ lực để giảm thiểu các vụ cướp bóc.
banditries can severely disrupt daily life.
các vụ cướp bóc có thể làm gián đoạn nghiêm trọng cuộc sống hàng ngày.
community leaders are addressing the issue of banditries.
các nhà lãnh đạo cộng đồng đang giải quyết vấn đề các vụ cướp bóc.
education and awareness can help prevent banditries.
giáo dục và nâng cao nhận thức có thể giúp ngăn ngừa các vụ cướp bóc.
tackling banditries effectively
phản đối hiệu quả các vụ cướp bóc
banditries and lawlessness
các vụ cướp bóc và vô luật
the banditries in the region have increased recently.
các vụ cướp bóc trong khu vực đã tăng lên gần đây.
authorities are trying to combat banditries effectively.
các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn các vụ cướp bóc một cách hiệu quả.
many people fear the banditries that occur at night.
nhiều người lo sợ các vụ cướp bóc xảy ra vào ban đêm.
banditries often target vulnerable communities.
các vụ cướp bóc thường nhắm vào các cộng đồng dễ bị tổn thương.
the rise of banditries has led to increased security measures.
sự gia tăng các vụ cướp bóc đã dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
local businesses are suffering due to banditries.
các doanh nghiệp địa phương đang phải chịu thiệt hại do các vụ cướp bóc.
efforts to reduce banditries have been put in place.
đã có những nỗ lực để giảm thiểu các vụ cướp bóc.
banditries can severely disrupt daily life.
các vụ cướp bóc có thể làm gián đoạn nghiêm trọng cuộc sống hàng ngày.
community leaders are addressing the issue of banditries.
các nhà lãnh đạo cộng đồng đang giải quyết vấn đề các vụ cướp bóc.
education and awareness can help prevent banditries.
giáo dục và nâng cao nhận thức có thể giúp ngăn ngừa các vụ cướp bóc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay