baneberry

[Mỹ]/beɪnˈbɜːri/
[Anh]/baynˈbɛəri/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Actaea, đặc biệt là quả độc của nó.
Word Forms
số nhiềubaneberries

Cụm từ & Cách kết hợp

baneberry plant

cây chi ban

baneberry berries

quả chi ban

baneberry poison

độc tố chi ban

baneberry danger

nguy hiểm từ chi ban

identify baneberry

xác định chi ban

avoid baneberry consumption

tránh ăn chi ban

baneberry folklore

truyền thuyết về chi ban

baneberry mythology

thần thoại về chi ban

baneberry habitat

môi trường sống của chi ban

baneberry cultivation

trồng chi ban

Câu ví dụ

baneberry is known for its toxic properties.

quả tầm ma là loại quả được biết đến với đặc tính độc hại.

some animals avoid eating baneberry due to its bitterness.

một số động vật tránh ăn quả tầm ma vì vị đắng của nó.

baneberry plants can be found in various forested areas.

cây tầm ma có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực rừng khác nhau.

many herbalists warn against using baneberry in remedies.

nhiều người làm thuốc thảo dược cảnh báo không nên sử dụng quả tầm ma trong các biện pháp chữa trị.

the bright berries of baneberry attract attention.

những quả mọng màu sáng của quả tầm ma thu hút sự chú ý.

children should be taught to recognize baneberry.

trẻ em nên được dạy cách nhận biết quả tầm ma.

despite its beauty, baneberry is highly poisonous.

mặc dù đẹp, nhưng quả tầm ma rất độc.

wildlife experts study the effects of baneberry on local fauna.

các chuyên gia về động vật hoang dã nghiên cứu tác động của quả tầm ma lên động vật bản địa.

harvesting baneberry requires caution due to its toxicity.

thu hoạch quả tầm ma đòi hỏi sự cẩn thận vì độ độc của nó.

baneberry can be mistaken for other non-toxic berries.

quả tầm ma có thể bị nhầm lẫn với các loại quả khác không độc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay