bangings

[Mỹ]/ˈbænɡɪŋz/
[Anh]/ˈbæŋɪŋz/

Dịch

n. Sự nổ bên trong một bộ giảm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

loud bangings

tiếng đập lớn

rhythmic bangings

tiếng đập có nhịp điệu

powerful bangings

tiếng đập mạnh mẽ

metallic bangings

tiếng đập kim loại

Câu ví dụ

there were loud bangings coming from the construction site.

Có những tiếng đập lớn phát ra từ công trường xây dựng.

the bangings in the background made it hard to concentrate.

Những tiếng đập nền làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.

we heard strange bangings all night long.

Chúng tôi nghe thấy những tiếng đập kỳ lạ suốt cả đêm.

bangings from the old pipes can be quite disturbing.

Những tiếng đập từ các đường ống cũ có thể khá đáng lo ngại.

the bangings echoed through the empty hall.

Những tiếng đập vang vọng khắp hành lang trống trải.

she was startled by the sudden bangings outside.

Cô ấy giật mình vì những tiếng đập đột ngột bên ngoài.

he tried to ignore the bangings while studying.

Anh ấy cố gắng bỏ qua những tiếng đập trong khi học.

bangings can indicate a problem with the machinery.

Những tiếng đập có thể cho thấy có vấn đề với máy móc.

the bangings grew louder as the storm approached.

Những tiếng đập lớn hơn khi cơn bão đến gần.

he complained about the bangings disturbing his sleep.

Anh ấy phàn nàn về việc những tiếng đập làm gián đoạn giấc ngủ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay