banisters

[Mỹ]/ˈbænɪstərz/
[Anh]/ˈbænɪstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Danh từ: Tay vịn của một cầu thang.; Danh từ: (số nhiều) Tay vịn trên cầu thang, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Câu ví dụ

the banisters were polished to a high shine.

Những lan can được đánh bóng loáng như gương.

she leaned against the banisters while waiting.

Cô ấy tựa vào lan can trong khi chờ đợi.

he carefully climbed the stairs, holding onto the banisters.

Anh ta cẩn thận leo lên cầu thang, nắm lấy lan can.

the wooden banisters added charm to the staircase.

Những lan can gỗ đã thêm nét quyến rũ cho cầu thang.

she decorated the banisters with garlands for the party.

Cô ấy trang trí lan can bằng những vòng hoa cho buổi tiệc.

he noticed the banisters were loose and needed repair.

Anh ta nhận thấy lan can lỏng lẻo và cần sửa chữa.

the children slid down the banisters for fun.

Trẻ em trượt xuống lan can cho vui.

she painted the banisters a bright color to brighten the hallway.

Cô ấy sơn lan can một màu sáng để làm cho hành lang tươi sáng hơn.

he installed new banisters to match the modern decor.

Anh ta lắp đặt lan can mới để phù hợp với nội thất hiện đại.

the banisters provided safety for the elderly.

Những lan can cung cấp sự an toàn cho người già.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay