take steps
thực hiện các bước
steps ahead
đi trước một bước
next steps
các bước tiếp theo
taking steps
đang thực hiện các bước
steps back
lùi lại một bước
safety steps
các bước an toàn
first steps
những bước đầu tiên
steps involved
các bước liên quan
stepping stones
bàn đạp
follow steps
thực hiện theo các bước
we need to take steps to improve customer satisfaction.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
follow these steps carefully to assemble the furniture.
Hãy làm theo những bước này một cách cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất.
the first steps in launching a new product are crucial.
Những bước đầu tiên trong việc ra mắt một sản phẩm mới là rất quan trọng.
let's take small steps towards achieving our goals.
Hãy cùng thực hiện những bước nhỏ để đạt được mục tiêu của chúng ta.
the company is taking steps to reduce its carbon footprint.
Công ty đang thực hiện các biện pháp để giảm lượng khí thải carbon.
what steps should we take to prevent this from happening again?
Chúng ta nên thực hiện những bước nào để ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa?
the investigation is at an early stage, and more steps are needed.
Cuộc điều tra vẫn đang ở giai đoạn đầu và cần thêm các bước.
the project involved several steps, from planning to execution.
Dự án bao gồm nhiều bước, từ lập kế hoạch đến thực hiện.
he took the necessary steps to secure the funding.
Anh ấy đã thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo nguồn tài trợ.
the safety procedures outline the steps to follow in an emergency.
Các quy trình an toàn mô tả các bước cần thực hiện trong trường hợp khẩn cấp.
the recipe lists the steps for baking a delicious cake.
Công thức liệt kê các bước để làm bánh ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay