bankshare

[US]/ˈbæŋkʃɛə/
[UK]/ˈbæŋkʃɛr/

Translation

n. ngân hàng sở hữu cổ phần; cổ phiếu ngân hàng
Word Forms
số nhiềubankshares

Phrases & Collocations

buy bankshares

mua cổ phiếu ngân hàng

sell bankshares

bán cổ phiếu ngân hàng

bankshare trading

giao dịch cổ phiếu ngân hàng

bankshare investment

đầu tư cổ phiếu ngân hàng

bankshare analysis

phân tích cổ phiếu ngân hàng

bankshare price

giá cổ phiếu ngân hàng

bankshare market

thị trường cổ phiếu ngân hàng

bankshare index

chỉ số cổ phiếu ngân hàng

bankshare portfolio

đa dạng cổ phiếu ngân hàng

bankshare transaction

giao dịch cổ phiếu ngân hàng

Example Sentences

the investor purchased a significant bankshare in the regional bank

nhà đầu tư đã mua một lượng cổ phần ngân hàng đáng kể tại ngân hàng khu vực

the bankshare register was updated following the merger

sổ đăng ký cổ phần ngân hàng đã được cập nhật sau khi sáp nhập

they signed a bankshare agreement with the financial institution

họ đã ký một thỏa thuận cổ phần ngân hàng với tổ chức tài chính

the bankshare transfer required regulatory approval

việc chuyển nhượng cổ phần ngân hàng yêu cầu sự phê duyệt của cơ quan quản lý

the bankshare holder attended the annual meeting

chủ sở hữu cổ phần ngân hàng đã tham dự cuộc họp thường niên

the bankshare market showed volatility this quarter

thị trường cổ phần ngân hàng đã thể hiện sự biến động trong quý này

the bankshare exchange was completed successfully

việc trao đổi cổ phần ngân hàng đã được hoàn thành thành công

the company announced a bankshare dividend distribution

doanh nghiệp đã công bố việc phân phối cổ tức cổ phần ngân hàng

the bankshare valuation increased substantially

giá trị đánh giá cổ phần ngân hàng đã tăng đáng kể

the bankshare certificate serves as proof of ownership

giấy chứng nhận cổ phần ngân hàng đóng vai trò là bằng chứng sở hữu

the bankshare purchase was finalized yesterday

việc mua cổ phần ngân hàng đã được hoàn tất vào hôm qua

the regulatory body approved the bankshare transaction

cơ quan quản lý đã phê duyệt giao dịch cổ phần ngân hàng

the bankshare registration process took several weeks

quy trình đăng ký cổ phần ngân hàng đã mất vài tuần

the bankshare ownership dispute was resolved in court

tranh chấp sở hữu cổ phần ngân hàng đã được giải quyết tại tòa án

foreign investors can now purchase bankshare in domestic banks

nhà đầu tư nước ngoài giờ đây có thể mua cổ phần ngân hàng tại các ngân hàng trong nước

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now