polished mahogany bannisters
lan can gỗ gụ đánh bóng
the bannisters were polished to a shine.
Những lan can được đánh bóng loáng.
he grabbed the bannisters to steady himself.
Anh ta nắm lấy lan can để giữ thăng bằng.
the bannisters added elegance to the staircase.
Những lan can đã thêm sự thanh lịch cho cầu thang.
she painted the bannisters a bright color.
Cô ấy sơn lan can một màu sáng.
children often slide down the bannisters.
Trẻ em thường trượt xuống lan can.
he installed new bannisters for safety.
Anh ấy đã lắp đặt lan can mới để đảm bảo an toàn.
the bannisters were decorated for the holiday.
Những lan can được trang trí cho ngày lễ.
she leaned against the bannisters while talking.
Cô ấy tựa vào lan can khi đang nói chuyện.
the bannisters were made of sturdy wood.
Những lan can được làm từ gỗ chắc chắn.
they chose wrought iron bannisters for their home.
Họ đã chọn lan can bằng sắt rèn cho ngôi nhà của họ.
polished mahogany bannisters
lan can gỗ gụ đánh bóng
the bannisters were polished to a shine.
Những lan can được đánh bóng loáng.
he grabbed the bannisters to steady himself.
Anh ta nắm lấy lan can để giữ thăng bằng.
the bannisters added elegance to the staircase.
Những lan can đã thêm sự thanh lịch cho cầu thang.
she painted the bannisters a bright color.
Cô ấy sơn lan can một màu sáng.
children often slide down the bannisters.
Trẻ em thường trượt xuống lan can.
he installed new bannisters for safety.
Anh ấy đã lắp đặt lan can mới để đảm bảo an toàn.
the bannisters were decorated for the holiday.
Những lan can được trang trí cho ngày lễ.
she leaned against the bannisters while talking.
Cô ấy tựa vào lan can khi đang nói chuyện.
the bannisters were made of sturdy wood.
Những lan can được làm từ gỗ chắc chắn.
they chose wrought iron bannisters for their home.
Họ đã chọn lan can bằng sắt rèn cho ngôi nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay