banqueted guests
khách được mời dự tiệc
a banqueted affair
một buổi tiệc sang trọng
banqueted in style
dự tiệc theo phong cách
they banqueted in honor of the guest of honor.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc linh đình để vinh danh người được vinh dự.
the company banqueted its employees for their hard work.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc để vinh thưởng nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
we banqueted together to celebrate the achievement.
Chúng tôi đã cùng nhau tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng thành tựu.
she banqueted her friends at a fancy restaurant.
Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc cho bạn bè tại một nhà hàng sang trọng.
they banqueted lavishly for the wedding reception.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc xa xỉ cho buổi tiệc cưới.
the community banqueted to raise funds for charity.
Cộng đồng đã tổ chức một bữa tiệc để gây quỹ từ thiện.
he banqueted in style for his birthday celebration.
Anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc theo phong cách cho buổi mừng sinh nhật của mình.
the school banqueted its top students at the annual gala.
Trường đã tổ chức một bữa tiệc cho những học sinh giỏi nhất tại buổi dạ hội thường niên.
they banqueted with a variety of delicious dishes.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc với nhiều món ăn ngon.
after the ceremony, they banqueted under the stars.
Sau buổi lễ, họ đã tổ chức một bữa tiệc dưới bầu trời đầy sao.
banqueted guests
khách được mời dự tiệc
a banqueted affair
một buổi tiệc sang trọng
banqueted in style
dự tiệc theo phong cách
they banqueted in honor of the guest of honor.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc linh đình để vinh danh người được vinh dự.
the company banqueted its employees for their hard work.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc để vinh thưởng nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
we banqueted together to celebrate the achievement.
Chúng tôi đã cùng nhau tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng thành tựu.
she banqueted her friends at a fancy restaurant.
Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc cho bạn bè tại một nhà hàng sang trọng.
they banqueted lavishly for the wedding reception.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc xa xỉ cho buổi tiệc cưới.
the community banqueted to raise funds for charity.
Cộng đồng đã tổ chức một bữa tiệc để gây quỹ từ thiện.
he banqueted in style for his birthday celebration.
Anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc theo phong cách cho buổi mừng sinh nhật của mình.
the school banqueted its top students at the annual gala.
Trường đã tổ chức một bữa tiệc cho những học sinh giỏi nhất tại buổi dạ hội thường niên.
they banqueted with a variety of delicious dishes.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc với nhiều món ăn ngon.
after the ceremony, they banqueted under the stars.
Sau buổi lễ, họ đã tổ chức một bữa tiệc dưới bầu trời đầy sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay