banterers talk
Vietnamese_translation
banterers jokes
Vietnamese_translation
banterers chat
Vietnamese_translation
banterers fun
Vietnamese_translation
banterers mood
Vietnamese_translation
banterers back
Vietnamese_translation
banterers style
Vietnamese_translation
banterers world
Vietnamese_translation
banterers life
Vietnamese_translation
banterers group
Vietnamese_translation
the banterers exchanged witty remarks throughout the evening.
Các nghệ sĩ tranh luận đã trao đổi những câu nói hài hước suốt cả buổi tối.
professional banterers often perform at comedy clubs.
Các nghệ sĩ tranh luận chuyên nghiệp thường biểu diễn tại các câu lạc bộ hài hước.
the two banterers kept the audience laughing for hours.
Hai nghệ sĩ tranh luận đã khiến khán giả cười suốt nhiều giờ.
even seasoned banterers can run out of material sometimes.
Ngay cả những nghệ sĩ tranh luận giàu kinh nghiệm cũng đôi khi sẽ hết đề tài.
the banterers at the pub were known for their sharp wit.
Các nghệ sĩ tranh luận ở quán rượu nổi tiếng với trí tuệ sắc bén.
these banterers have been friends since childhood.
Các nghệ sĩ tranh luận này đã là bạn từ thời thơ ấu.
the radio show features three talented banterers.
Chương trình phát thanh có ba nghệ sĩ tranh luận tài năng.
banterers like them are rare to find.
Các nghệ sĩ tranh luận như họ rất hiếm để tìm thấy.
the debate became a battle between two expert banterers.
Trận tranh luận trở thành cuộc chiến giữa hai nghệ sĩ tranh luận chuyên gia.
young banterers often learn from veterans in the field.
Các nghệ sĩ tranh luận trẻ tuổi thường học hỏi từ các bậc thầy trong lĩnh vực.
the banterers rehearsed their routine before the show.
Các nghệ sĩ tranh luận đã tập luyện chương trình của họ trước buổi biểu diễn.
good banterers know how to read their audience.
Các nghệ sĩ tranh luận giỏi biết cách đọc tâm lý khán giả.
banterers talk
Vietnamese_translation
banterers jokes
Vietnamese_translation
banterers chat
Vietnamese_translation
banterers fun
Vietnamese_translation
banterers mood
Vietnamese_translation
banterers back
Vietnamese_translation
banterers style
Vietnamese_translation
banterers world
Vietnamese_translation
banterers life
Vietnamese_translation
banterers group
Vietnamese_translation
the banterers exchanged witty remarks throughout the evening.
Các nghệ sĩ tranh luận đã trao đổi những câu nói hài hước suốt cả buổi tối.
professional banterers often perform at comedy clubs.
Các nghệ sĩ tranh luận chuyên nghiệp thường biểu diễn tại các câu lạc bộ hài hước.
the two banterers kept the audience laughing for hours.
Hai nghệ sĩ tranh luận đã khiến khán giả cười suốt nhiều giờ.
even seasoned banterers can run out of material sometimes.
Ngay cả những nghệ sĩ tranh luận giàu kinh nghiệm cũng đôi khi sẽ hết đề tài.
the banterers at the pub were known for their sharp wit.
Các nghệ sĩ tranh luận ở quán rượu nổi tiếng với trí tuệ sắc bén.
these banterers have been friends since childhood.
Các nghệ sĩ tranh luận này đã là bạn từ thời thơ ấu.
the radio show features three talented banterers.
Chương trình phát thanh có ba nghệ sĩ tranh luận tài năng.
banterers like them are rare to find.
Các nghệ sĩ tranh luận như họ rất hiếm để tìm thấy.
the debate became a battle between two expert banterers.
Trận tranh luận trở thành cuộc chiến giữa hai nghệ sĩ tranh luận chuyên gia.
young banterers often learn from veterans in the field.
Các nghệ sĩ tranh luận trẻ tuổi thường học hỏi từ các bậc thầy trong lĩnh vực.
the banterers rehearsed their routine before the show.
Các nghệ sĩ tranh luận đã tập luyện chương trình của họ trước buổi biểu diễn.
good banterers know how to read their audience.
Các nghệ sĩ tranh luận giỏi biết cách đọc tâm lý khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay