baobabs

[Mỹ]/bəˈbɑːbɑːb/
[Anh]/buh-BAH-bahb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cây lớn ở châu Phi với thân cây hình chai dày và cành tỏa ra.; Cây baobab (Adansonia digitata).

Cụm từ & Cách kết hợp

baobab tree

cây baobab

baobab fruit

quả baobab

baobab legend

truyền thuyết về baobab

a baobab seed

một hạt giống baobab

baobab sap

mủ baobab

traditional baobab uses

việc sử dụng baobab truyền thống

Câu ví dụ

the baobab tree is known as the tree of life.

cây baobab được biết đến như là cây của sự sống.

many animals seek shelter in the baobab's hollow trunk.

rất nhiều động vật tìm kiếm nơi trú ẩn trong thân rỗng của cây baobab.

the fruit of the baobab is rich in vitamin c.

thành quả của cây baobab giàu vitamin c.

baobab trees can live for over a thousand years.

cây baobab có thể sống trên một ngàn năm.

in africa, the baobab is a symbol of strength and resilience.

ở châu phi, cây baobab là biểu tượng của sức mạnh và khả năng phục hồi.

local communities use baobab leaves for medicinal purposes.

các cộng đồng địa phương sử dụng lá baobab cho mục đích chữa bệnh.

the baobab's unique shape makes it a popular tourist attraction.

hình dạng độc đáo của cây baobab khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

baobab oil is often used in cosmetics and skincare products.

dầu baobab thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da.

children love to climb the baobab tree in the village.

trẻ em thích leo lên cây baobab trong làng.

the baobab tree's bark is used to make ropes and baskets.

vỏ cây baobab được sử dụng để làm dây thừng và giỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay