baptisia

[Mỹ]/bəˈpɪziə/
[Anh]/bæpˈɪziə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), thường được gọi là cây cỏ xanh; bất kỳ cây nào thuộc chi Baptisia, được sử dụng trong y học cổ truyền và nhuộm.
Các dạng của từ
số nhiềubaptisias

Cụm từ & Cách kết hợp

baptisia australis

Vietnamese_translation

baptisia tinctoria

Vietnamese_translation

baptisia root

Vietnamese_translation

decadence baptisia

Vietnamese_translation

baptisia plant

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay