baptisias

[Mỹ]/bæptɪˈsiːəz/
[Anh]/baPTɪˈsiːəz/

Dịch

n. cây thuộc chi Baptisia; indigo hoang dã

Cụm từ & Cách kết hợp

baptisias garden landscaping

thiết kế cảnh quan vườn baptisia

baptisias care tips

mẹo chăm sóc baptisia

baptisias historical uses

cách sử dụng lịch sử của baptisia

baptisias attracting hummingbirds

baptisia thu hút chim ruồi

Câu ví dụ

baptisias are known for their beautiful flowers.

baptisia được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.

many gardeners choose baptisias for their gardens.

nhiều người làm vườn chọn baptisia cho khu vườn của họ.

baptisias thrive in well-drained soil.

baptisia phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

you can find various species of baptisias in the wild.

bạn có thể tìm thấy nhiều loài baptisiaa trong tự nhiên.

baptisias attract pollinators like bees and butterflies.

baptisia thu hút các loài thụ phấn như ong và bướm.

the leaves of baptisias are quite distinctive.

lá của baptisia khá đặc biệt.

in spring, baptisias bloom in vibrant colors.

vào mùa xuân, baptisia nở hoa với nhiều màu sắc rực rỡ.

growing baptisias can enhance your landscape design.

trồng baptisia có thể nâng cao thiết kế cảnh quan của bạn.

baptisias are low-maintenance perennials.

baptisia là các loại cây lâu năm dễ bảo trì.

some people use baptisias in herbal medicine.

một số người sử dụng baptisia trong y học thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay