the church has established clear guidelines for who is considered baptizable at this time.
Nhà thờ đã thiết lập các hướng dẫn rõ ràng về việc ai được coi là có thể chịu phép rửa tội vào thời điểm này.
all baptizable individuals must complete the required preparation course.
Tất cả những người có thể chịu phép rửa tội đều phải hoàn thành khóa học chuẩn bị bắt buộc.
the pastor determined that the new converts were baptizable after their instruction.
Mục sư đã xác định rằng những người mới cải đạo có thể chịu phép rửa tội sau khi được hướng dẫn.
baptizable age requirements vary among different christian denominations.
Các yêu cầu về độ tuổi có thể chịu phép rửa tội khác nhau giữa các giáo phái khác nhau trong đạo Cơ đốc.
she asked if her children were baptizable according to church doctrine.
Cô ấy hỏi liệu các con của cô ấy có thể chịu phép rửa tội theo giáo lý của nhà thờ hay không.
the missionary identified several baptizable people in the remote village.
Người truyền giáo đã xác định được một số người có thể chịu phép rửa tội ở ngôi làng hẻo lánh.
baptizable candidates must confess their faith before the ceremony.
Các ứng cử viên có thể chịu phép rửa tội phải tuyên xưng đức tin của họ trước buổi lễ.
the church membership committee reviews who is baptizable each month.
Ban thư ký của nhà thờ xem xét ai có thể chịu phép rửa tội hàng tháng.
he verified that the person was indeed baptizable under canon law.
Anh ta xác minh rằng người đó thực sự có thể chịu phép rửa tội theo luật giáo luật.
baptizable status is determined through a series of interviews and classes.
Trạng thái có thể chịu phép rửa tội được xác định thông qua một loạt các cuộc phỏng vấn và lớp học.
the priest announced that all baptizable persons should register for the upcoming ceremony.
Linh mục thông báo rằng tất cả những người có thể chịu phép rửa tội nên đăng ký tham gia buổi lễ sắp tới.
they established clear criteria for who qualifies as baptizable in their congregation.
Họ đã thiết lập các tiêu chí rõ ràng về ai đủ điều kiện để chịu phép rửa tội trong giáo đoàn của họ.
the church has established clear guidelines for who is considered baptizable at this time.
Nhà thờ đã thiết lập các hướng dẫn rõ ràng về việc ai được coi là có thể chịu phép rửa tội vào thời điểm này.
all baptizable individuals must complete the required preparation course.
Tất cả những người có thể chịu phép rửa tội đều phải hoàn thành khóa học chuẩn bị bắt buộc.
the pastor determined that the new converts were baptizable after their instruction.
Mục sư đã xác định rằng những người mới cải đạo có thể chịu phép rửa tội sau khi được hướng dẫn.
baptizable age requirements vary among different christian denominations.
Các yêu cầu về độ tuổi có thể chịu phép rửa tội khác nhau giữa các giáo phái khác nhau trong đạo Cơ đốc.
she asked if her children were baptizable according to church doctrine.
Cô ấy hỏi liệu các con của cô ấy có thể chịu phép rửa tội theo giáo lý của nhà thờ hay không.
the missionary identified several baptizable people in the remote village.
Người truyền giáo đã xác định được một số người có thể chịu phép rửa tội ở ngôi làng hẻo lánh.
baptizable candidates must confess their faith before the ceremony.
Các ứng cử viên có thể chịu phép rửa tội phải tuyên xưng đức tin của họ trước buổi lễ.
the church membership committee reviews who is baptizable each month.
Ban thư ký của nhà thờ xem xét ai có thể chịu phép rửa tội hàng tháng.
he verified that the person was indeed baptizable under canon law.
Anh ta xác minh rằng người đó thực sự có thể chịu phép rửa tội theo luật giáo luật.
baptizable status is determined through a series of interviews and classes.
Trạng thái có thể chịu phép rửa tội được xác định thông qua một loạt các cuộc phỏng vấn và lớp học.
the priest announced that all baptizable persons should register for the upcoming ceremony.
Linh mục thông báo rằng tất cả những người có thể chịu phép rửa tội nên đăng ký tham gia buổi lễ sắp tới.
they established clear criteria for who qualifies as baptizable in their congregation.
Họ đã thiết lập các tiêu chí rõ ràng về ai đủ điều kiện để chịu phép rửa tội trong giáo đoàn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay