baratheas

[Mỹ]/bəˈræt.i.ə/
[Anh]/bəˈrɑː.ti.ə/

Dịch

n. một loại vải được dệt từ lụa hoặc len, thường được sử dụng cho bộ đồ và váy.

Cụm từ & Cách kết hợp

barathea fabric suit

áo khoác vest vải barathea

a barathea overcoat

áo khoác ngoài vải barathea

lightweight barathea jacket

áo khoác barathea nhẹ

barathea dress shirt

áo sơ mi vải barathea

formal barathea trousers

quần tây vải barathea

classic barathea pattern

mẫu họa tiết barathea cổ điển

comfortable barathea material

vải barathea thoải mái

barathea wedding suit

áo khoác vest cưới vải barathea

Câu ví dụ

the dress was made of luxurious barathea fabric.

chiếc váy được làm từ vải barathea sang trọng.

he wore a barathea suit to the formal event.

anh ấy đã mặc một bộ suit barathea đến sự kiện trang trọng.

barathea is often used for evening wear.

barathea thường được sử dụng cho trang phục buổi tối.

the tailor recommended a barathea for its elegance.

người thợ may đã gợi ý dùng barathea vì sự thanh lịch của nó.

she admired the smooth texture of the barathea fabric.

cô ấy ngưỡng mộ kết cấu mịn màng của vải barathea.

barathea is a popular choice for tuxedos.

barathea là một lựa chọn phổ biến cho tuxedo.

the barathea coat was perfect for the winter season.

chiếc áo khoác barathea rất phù hợp cho mùa đông.

many designers prefer using barathea for their collections.

nhiều nhà thiết kế thích sử dụng barathea cho bộ sưu tập của họ.

barathea has a subtle sheen that enhances its appearance.

barathea có một lớp bóng nhẹ làm tăng thêm vẻ ngoài của nó.

the wedding party chose barathea for their attire.

phòng tổ chức đám cưới đã chọn barathea cho trang phục của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay