| số nhiều | barbarisations |
barbarisation of language
sự biến chất của ngôn ngữ
resistance to barbarisation
sự chống lại sự biến chất
preventing barbarisation
ngăn chặn sự biến chất
accelerated barbarisation
sự biến chất nhanh chóng
tackling barbarisation
giải quyết sự biến chất
gradual barbarisation
sự biến chất dần dần
barbarisation can lead to the collapse of civilised societies.
quá trình văn minh hóa có thể dẫn đến sự sụp đổ của các xã hội văn minh.
the process of barbarisation is often linked to war and conflict.
quá trình văn minh hóa thường gắn liền với chiến tranh và xung đột.
many historians study the effects of barbarisation on culture.
nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của văn minh hóa đối với văn hóa.
barbarisation can be seen in the breakdown of social norms.
văn minh hóa có thể được nhìn thấy trong sự phá vỡ các chuẩn mực xã hội.
efforts to prevent barbarisation are crucial in modern society.
các nỗ lực ngăn chặn văn minh hóa là rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
education plays a key role in combating barbarisation.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại văn minh hóa.
the rise of extremism can lead to increased barbarisation.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan có thể dẫn đến sự gia tăng của văn minh hóa.
barbarisation threatens the values of democracy and human rights.
văn minh hóa đe dọa các giá trị dân chủ và nhân quyền.
artists often respond to the theme of barbarisation in their work.
các nghệ sĩ thường phản hồi với chủ đề văn minh hóa trong tác phẩm của họ.
barbarisation can create a cycle of violence and fear.
văn minh hóa có thể tạo ra một vòng xoáy bạo lực và sợ hãi.
barbarisation of language
sự biến chất của ngôn ngữ
resistance to barbarisation
sự chống lại sự biến chất
preventing barbarisation
ngăn chặn sự biến chất
accelerated barbarisation
sự biến chất nhanh chóng
tackling barbarisation
giải quyết sự biến chất
gradual barbarisation
sự biến chất dần dần
barbarisation can lead to the collapse of civilised societies.
quá trình văn minh hóa có thể dẫn đến sự sụp đổ của các xã hội văn minh.
the process of barbarisation is often linked to war and conflict.
quá trình văn minh hóa thường gắn liền với chiến tranh và xung đột.
many historians study the effects of barbarisation on culture.
nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của văn minh hóa đối với văn hóa.
barbarisation can be seen in the breakdown of social norms.
văn minh hóa có thể được nhìn thấy trong sự phá vỡ các chuẩn mực xã hội.
efforts to prevent barbarisation are crucial in modern society.
các nỗ lực ngăn chặn văn minh hóa là rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
education plays a key role in combating barbarisation.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại văn minh hóa.
the rise of extremism can lead to increased barbarisation.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan có thể dẫn đến sự gia tăng của văn minh hóa.
barbarisation threatens the values of democracy and human rights.
văn minh hóa đe dọa các giá trị dân chủ và nhân quyền.
artists often respond to the theme of barbarisation in their work.
các nghệ sĩ thường phản hồi với chủ đề văn minh hóa trong tác phẩm của họ.
barbarisation can create a cycle of violence and fear.
văn minh hóa có thể tạo ra một vòng xoáy bạo lực và sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay