barbarizing the environment
xâm phạm môi trường
barbarizing ancient artifacts
xâm phạm các cổ vật cổ đại
barbarizing cultural traditions
xâm phạm các truyền thống văn hóa
the process of barbarizing a culture can lead to significant loss of heritage.
quá trình biến một nền văn hóa thành man rợ có thể dẫn đến sự mất mát di sản đáng kể.
some argue that globalization is barbarizing local traditions.
một số người cho rằng toàn cầu hóa đang biến các truyền thống địa phương thành man rợ.
barbarizing influences in media can distort public perception.
những ảnh hưởng man rợ trong truyền thông có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng.
efforts to avoid barbarizing practices in education are essential.
những nỗ lực tránh các phương pháp man rợ trong giáo dục là điều cần thiết.
barbarizing tendencies can emerge in times of social upheaval.
những xu hướng man rợ có thể xuất hiện trong những thời điểm biến động xã hội.
many fear that technology is barbarizing human interactions.
nhiều người lo sợ rằng công nghệ đang biến các tương tác của con người thành man rợ.
barbarizing elements in literature can reflect societal issues.
những yếu tố man rợ trong văn học có thể phản ánh các vấn đề xã hội.
barbarizing behavior in sports can lead to violence.
hành vi man rợ trong thể thao có thể dẫn đến bạo lực.
the artist's work critiques the barbarizing aspects of modern life.
tác phẩm của nghệ sĩ phê bình những khía cạnh man rợ của cuộc sống hiện đại.
barbarizing practices should be challenged to promote cultural sensitivity.
những phương pháp man rợ nên được thách thức để thúc đẩy sự nhạy cảm về văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay