| số nhiều | barbarousnesses |
barbarousness of war
Độ tàn bạo của chiến tranh
sheer barbarousness
Độ tàn bạo vô cùng
barbarousness and cruelty
Độ tàn bạo và sự tàn nhẫn
act of barbarousness
Hành động tàn bạo
such barbarousness
Độ tàn bạo như vậy
unspeakable barbarousness
Độ tàn bạo không thể nói hết
barbarousness unleashed
Độ tàn bạo được bộc lộ
savage barbarousness
Độ tàn bạo man rợ
degree of barbarousness
Mức độ tàn bạo
human barbarousness
Độ tàn bạo của con người
the acts of barbarousness committed during the war shocked the world
Hành động man rợ được thực hiện trong chiến tranh đã làm chấn động thế giới
she couldn't believe the sheer barbarousness of the attack
Cô không thể tin vào sự man rợ vô cùng của vụ tấn công
the barbarousness of the invaders was undeniable
Sự man rợ của những kẻ xâm lược là không thể chối bỏ
history records the barbarousness in war with horror
Lịch sử ghi lại sự man rợ trong chiến tranh với nỗi kinh hoàng
the barbarousness toward innocent civilians must stop
Sự man rợ đối với những công dân vô tội phải chấm dứt
the display of barbarousness by the soldiers was unforgivable
Hành vi man rợ của binh sĩ là điều không thể tha thứ
we must never forget the barbarousness and cruelty of that regime
Chúng ta không bao giờ được quên sự man rợ và tàn bạo của chế độ đó
witnesses were shocked by the barbarousness they witnessed
Các nhân chứng đã sốc trước sự man rợ mà họ chứng kiến
the barbarousness of the dictatorship shocked international observers
Sự man rợ của chế độ độc tài đã làm chấn động các quan sát viên quốc tế
modern barbarousness continues to plague certain regions
Sự man rợ hiện đại tiếp tục làm tổn hại một số khu vực
the barbarousness in human history teaches us important lessons
Sự man rợ trong lịch sử nhân loại dạy cho chúng ta những bài học quan trọng
despite civilization, barbarousness still exists in some places
Dù là văn minh, sự man rợ vẫn tồn tại ở một số nơi
barbarousness of war
Độ tàn bạo của chiến tranh
sheer barbarousness
Độ tàn bạo vô cùng
barbarousness and cruelty
Độ tàn bạo và sự tàn nhẫn
act of barbarousness
Hành động tàn bạo
such barbarousness
Độ tàn bạo như vậy
unspeakable barbarousness
Độ tàn bạo không thể nói hết
barbarousness unleashed
Độ tàn bạo được bộc lộ
savage barbarousness
Độ tàn bạo man rợ
degree of barbarousness
Mức độ tàn bạo
human barbarousness
Độ tàn bạo của con người
the acts of barbarousness committed during the war shocked the world
Hành động man rợ được thực hiện trong chiến tranh đã làm chấn động thế giới
she couldn't believe the sheer barbarousness of the attack
Cô không thể tin vào sự man rợ vô cùng của vụ tấn công
the barbarousness of the invaders was undeniable
Sự man rợ của những kẻ xâm lược là không thể chối bỏ
history records the barbarousness in war with horror
Lịch sử ghi lại sự man rợ trong chiến tranh với nỗi kinh hoàng
the barbarousness toward innocent civilians must stop
Sự man rợ đối với những công dân vô tội phải chấm dứt
the display of barbarousness by the soldiers was unforgivable
Hành vi man rợ của binh sĩ là điều không thể tha thứ
we must never forget the barbarousness and cruelty of that regime
Chúng ta không bao giờ được quên sự man rợ và tàn bạo của chế độ đó
witnesses were shocked by the barbarousness they witnessed
Các nhân chứng đã sốc trước sự man rợ mà họ chứng kiến
the barbarousness of the dictatorship shocked international observers
Sự man rợ của chế độ độc tài đã làm chấn động các quan sát viên quốc tế
modern barbarousness continues to plague certain regions
Sự man rợ hiện đại tiếp tục làm tổn hại một số khu vực
the barbarousness in human history teaches us important lessons
Sự man rợ trong lịch sử nhân loại dạy cho chúng ta những bài học quan trọng
despite civilization, barbarousness still exists in some places
Dù là văn minh, sự man rợ vẫn tồn tại ở một số nơi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay