barbasco

[Mỹ]/ˈbɑːrbəskoʊ/
[Anh]/ˈbɑːrˌbæskoʊ/

Dịch

n.Một loại cây (đặc biệt là loài *Tacca chantrieri*).; Một loại độc tố chiết xuất từ cây barbasco, được sử dụng để giết cá.
Word Forms
số nhiềubarbascoes

Cụm từ & Cách kết hợp

barbasco root extract

chiết xuất rễ barbasco

barbasco shampoo ingredients

thành phần của dầu gội barbasco

barbasco soap benefits

lợi ích của xà phòng barbasco

natural barbasco products

các sản phẩm barbasco tự nhiên

barbasco plant cultivation

trồng trọt cây barbasco

Câu ví dụ

barbasco is a plant known for its toxic properties.

barbasco là một loại cây được biết đến với đặc tính độc hại.

many indigenous tribes use barbasco for fishing.

nhiều bộ tộc bản địa sử dụng barbasco để đánh bắt cá.

the roots of barbasco can be dangerous if not handled properly.

rễ cây barbasco có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.

barbasco contains chemicals that affect the nervous system.

barbasco chứa các hóa chất ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

researchers study barbasco for its potential medicinal uses.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu barbasco vì tiềm năng sử dụng làm thuốc của nó.

barbasco has been used in traditional medicine for centuries.

barbasco đã được sử dụng trong y học truyền thống trong nhiều thế kỷ.

it is important to educate people about the risks of barbasco.

cần thiết để giáo dục mọi người về những rủi ro của barbasco.

barbasco is often found in tropical regions.

barbasco thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

local fishermen have a deep knowledge of barbasco's effects.

những người đánh cá địa phương có kiến thức sâu sắc về tác dụng của barbasco.

barbasco's toxicity makes it a subject of environmental studies.

tính độc hại của barbasco khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay