| số nhiều | barbeques |
barbeque grill
bếp nướng
have a barbeque
tổ chức tiệc nướng
barbeque sauce
nước sốt nướng
barbeque ribs
sườn nướng
barbeque chicken
gà nướng
barbeque pit
hố nướng
attend a barbeque
tham gia một buổi nướng thịt
barbeque feast
bữa tiệc nướng thịt
barbeque party
tiệc nướng
let's have a barbeque this weekend.
Hãy tổ chức tiệc nướng vào cuối tuần này nhé.
she loves to grill vegetables at the barbeque.
Cô ấy thích nướng rau củ tại buổi tiệc nướng.
we need to buy some charcoal for the barbeque.
Chúng ta cần mua than để nướng.
he prepared a special marinade for the barbeque.
Anh ấy đã chuẩn bị một loại sốt ướp đặc biệt cho buổi tiệc nướng.
the barbeque was a huge success last night.
Buổi tiệc nướng thành công lớn vào tối qua.
don't forget to bring the drinks to the barbeque.
Đừng quên mang đồ uống đến buổi tiệc nướng nhé.
we invited all our friends to the barbeque party.
Chúng tôi đã mời tất cả bạn bè đến dự tiệc nướng.
make sure to clean the grill after the barbeque.
Hãy nhớ dọn sạch vỉ nướng sau buổi tiệc nướng.
he is the master of barbeque in our neighborhood.
Anh ấy là người làm chủ vỉ nướng trong khu phố của chúng tôi.
barbeque sauce adds flavor to the meat.
Sốt nướng thêm hương vị cho thịt.
barbeque grill
bếp nướng
have a barbeque
tổ chức tiệc nướng
barbeque sauce
nước sốt nướng
barbeque ribs
sườn nướng
barbeque chicken
gà nướng
barbeque pit
hố nướng
attend a barbeque
tham gia một buổi nướng thịt
barbeque feast
bữa tiệc nướng thịt
barbeque party
tiệc nướng
let's have a barbeque this weekend.
Hãy tổ chức tiệc nướng vào cuối tuần này nhé.
she loves to grill vegetables at the barbeque.
Cô ấy thích nướng rau củ tại buổi tiệc nướng.
we need to buy some charcoal for the barbeque.
Chúng ta cần mua than để nướng.
he prepared a special marinade for the barbeque.
Anh ấy đã chuẩn bị một loại sốt ướp đặc biệt cho buổi tiệc nướng.
the barbeque was a huge success last night.
Buổi tiệc nướng thành công lớn vào tối qua.
don't forget to bring the drinks to the barbeque.
Đừng quên mang đồ uống đến buổi tiệc nướng nhé.
we invited all our friends to the barbeque party.
Chúng tôi đã mời tất cả bạn bè đến dự tiệc nướng.
make sure to clean the grill after the barbeque.
Hãy nhớ dọn sạch vỉ nướng sau buổi tiệc nướng.
he is the master of barbeque in our neighborhood.
Anh ấy là người làm chủ vỉ nướng trong khu phố của chúng tôi.
barbeque sauce adds flavor to the meat.
Sốt nướng thêm hương vị cho thịt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay