barbuda

[Mỹ]/bɑːrˈbuːdə/
[Anh]/bärˈbuːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hòn đảo ở Biển Caribbean, thuộc Antigua và Barbuda.

Cụm từ & Cách kết hợp

visit barbuda

tham quan barbuda

travel to barbuda

du lịch đến barbuda

explore barbuda's beaches

khám phá những bãi biển của barbuda

barbuda's pristine nature

thiên nhiên nguyên sơ của barbuda

barbuda's vibrant culture

văn hóa sôi động của barbuda

Câu ví dụ

barbuda is known for its beautiful beaches.

Barbuda nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit barbuda every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Barbuda mỗi năm.

barbuda has a rich cultural heritage.

Barbuda có một di sản văn hóa phong phú.

the wildlife in barbuda is diverse and unique.

Động vật hoang dã ở Barbuda đa dạng và độc đáo.

barbuda's economy relies heavily on tourism.

Nền kinh tế của Barbuda phụ thuộc nhiều vào du lịch.

barbuda is a great place for water sports.

Barbuda là một nơi tuyệt vời để tham gia các môn thể thao dưới nước.

the people of barbuda are known for their hospitality.

Người dân Barbuda nổi tiếng với sự hiếu khách.

barbuda is part of the twin-island nation of antigua and barbuda.

Barbuda là một phần của quốc gia hai đảo Antigua và Barbuda.

many species of birds can be found in barbuda.

Nhiều loài chim có thể được tìm thấy ở Barbuda.

barbuda is famous for its pink sand beaches.

Barbuda nổi tiếng với những bãi biển cát hồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay