barding plate
bảng chắn
medieval barding
barding thời trung cổ
horse barding
barding ngựa
barding mail
áo giáp barding
knight's barding
barding của hiệp sĩ
barding armor
vũ trang barding
remove barding
tháo barding
examine barding
xét nghiệm barding
barding design
thiết kế barding
historical barding
barding lịch sử
the knight's horse was adorned with beautiful barding.
ngựa của hiệp sĩ được trang trí bằng lớp áo giáp đẹp đẽ.
during the festival, they displayed various types of barding.
trong suốt lễ hội, họ trưng bày nhiều loại áo giáp.
the barding protected the horse during battle.
lớp áo giáp bảo vệ ngựa trong trận chiến.
she chose a colorful barding for her pony.
cô ấy đã chọn một lớp áo giáp nhiều màu sắc cho ngựa con của mình.
the museum had an exhibit on medieval barding.
bảo tàng có một cuộc triển lãm về áo giáp thời trung cổ.
they crafted custom barding for their horses.
họ đã tạo ra áo giáp tùy chỉnh cho ngựa của mình.
the barding was made of durable leather.
lớp áo giáp được làm từ da bền.
he admired the intricate designs on the barding.
anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên lớp áo giáp.
in the past, barding was essential for cavalry units.
trong quá khứ, áo giáp là điều cần thiết cho các đơn vị kỵ binh.
the barding included decorative elements to show status.
lớp áo giáp bao gồm các yếu tố trang trí để thể hiện địa vị.
barding plate
bảng chắn
medieval barding
barding thời trung cổ
horse barding
barding ngựa
barding mail
áo giáp barding
knight's barding
barding của hiệp sĩ
barding armor
vũ trang barding
remove barding
tháo barding
examine barding
xét nghiệm barding
barding design
thiết kế barding
historical barding
barding lịch sử
the knight's horse was adorned with beautiful barding.
ngựa của hiệp sĩ được trang trí bằng lớp áo giáp đẹp đẽ.
during the festival, they displayed various types of barding.
trong suốt lễ hội, họ trưng bày nhiều loại áo giáp.
the barding protected the horse during battle.
lớp áo giáp bảo vệ ngựa trong trận chiến.
she chose a colorful barding for her pony.
cô ấy đã chọn một lớp áo giáp nhiều màu sắc cho ngựa con của mình.
the museum had an exhibit on medieval barding.
bảo tàng có một cuộc triển lãm về áo giáp thời trung cổ.
they crafted custom barding for their horses.
họ đã tạo ra áo giáp tùy chỉnh cho ngựa của mình.
the barding was made of durable leather.
lớp áo giáp được làm từ da bền.
he admired the intricate designs on the barding.
anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên lớp áo giáp.
in the past, barding was essential for cavalry units.
trong quá khứ, áo giáp là điều cần thiết cho các đơn vị kỵ binh.
the barding included decorative elements to show status.
lớp áo giáp bao gồm các yếu tố trang trí để thể hiện địa vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay