barga

[Mỹ]/ˈbɑːɡə/
[Anh]/ˈbɑːrɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubargas

Cụm từ & Cách kết hợp

bargain price

bargain basement

bargain hunting

hard bargain

into the bargain

drive a bargain

bargain bin

it's a bargain

bargained hard

bargaining chip

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay