these electronics are bargainably priced during the holiday sale.
Những thiết bị điện tử này được bán với giá hời trong đợt khuyến mãi lễ hội.
you can bargainably acquire high-quality furniture at this store.
Bạn có thể mua được nội thất chất lượng cao với giá hời tại cửa hàng này.
the vacation package was bargainably offered to early bookers.
Gói du lịch được cung cấp với giá hời cho những người đặt phòng sớm.
premium services are now bargainably available to all customers.
Dịch vụ cao cấp hiện đang được cung cấp với giá hời cho tất cả khách hàng.
the restaurant bargainably serves gourmet dishes at reasonable prices.
Quán ăn cung cấp các món ăn cao cấp với giá cả hợp lý một cách hời.
we bargainably secured the contract despite tough competition.
Chúng tôi đã giành được hợp đồng một cách hời mặc dù phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
this software is bargainably priced for small businesses.
Phần mềm này được định giá hời cho các doanh nghiệp nhỏ.
the handmade crafts were bargainably sold at the weekend market.
Những sản phẩm thủ công được bán với giá hời tại chợ cuối tuần.
real estate properties in this area are bargainably listed this month.
Các bất động sản trong khu vực này được niêm yết với giá hời trong tháng này.
brand-new vehicles can be bargainably purchased from authorized dealers.
Xe mới có thể được mua với giá hời từ các đại lý được ủy quyền.
fresh produce is bargainably available at the farmers' market.
Sản phẩm tươi sống có thể được mua với giá hời tại chợ nông dân.
the hotel rooms were bargainably booked during the off-season.
Các phòng khách sạn được đặt với giá hời trong mùa thấp điểm.
we bargainably obtained rare books for our library collection.
Chúng tôi đã mua được những cuốn sách quý hiếm cho bộ sưu tập thư viện một cách hời.
designer clothes are bargainably offered at the seasonal clearance.
Áo quần thiết kế được bán với giá hời trong đợt thanh lý theo mùa.
these electronics are bargainably priced during the holiday sale.
Những thiết bị điện tử này được bán với giá hời trong đợt khuyến mãi lễ hội.
you can bargainably acquire high-quality furniture at this store.
Bạn có thể mua được nội thất chất lượng cao với giá hời tại cửa hàng này.
the vacation package was bargainably offered to early bookers.
Gói du lịch được cung cấp với giá hời cho những người đặt phòng sớm.
premium services are now bargainably available to all customers.
Dịch vụ cao cấp hiện đang được cung cấp với giá hời cho tất cả khách hàng.
the restaurant bargainably serves gourmet dishes at reasonable prices.
Quán ăn cung cấp các món ăn cao cấp với giá cả hợp lý một cách hời.
we bargainably secured the contract despite tough competition.
Chúng tôi đã giành được hợp đồng một cách hời mặc dù phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt.
this software is bargainably priced for small businesses.
Phần mềm này được định giá hời cho các doanh nghiệp nhỏ.
the handmade crafts were bargainably sold at the weekend market.
Những sản phẩm thủ công được bán với giá hời tại chợ cuối tuần.
real estate properties in this area are bargainably listed this month.
Các bất động sản trong khu vực này được niêm yết với giá hời trong tháng này.
brand-new vehicles can be bargainably purchased from authorized dealers.
Xe mới có thể được mua với giá hời từ các đại lý được ủy quyền.
fresh produce is bargainably available at the farmers' market.
Sản phẩm tươi sống có thể được mua với giá hời tại chợ nông dân.
the hotel rooms were bargainably booked during the off-season.
Các phòng khách sạn được đặt với giá hời trong mùa thấp điểm.
we bargainably obtained rare books for our library collection.
Chúng tôi đã mua được những cuốn sách quý hiếm cho bộ sưu tập thư viện một cách hời.
designer clothes are bargainably offered at the seasonal clearance.
Áo quần thiết kế được bán với giá hời trong đợt thanh lý theo mùa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now