bari

[Mỹ]/ˈbɑ:ri/
[Anh]/ˈbɑri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cảng biển đông nam Ý.
Word Forms
số nhiềubaris

Cụm từ & Cách kết hợp

bari boom

bari boom

bari bari

bari bari

bari bari chuma

bari bari chuma

bari bari pyaar

bari bari pyaar

bari mushkil

bari mushkil

bari khushi

bari khushi

bari badiya

bari badiya

bari maza

bari maza

bari baat

bari baat

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay