baritones

[Mỹ]/bəˈrɪˌtoʊnz/
[Anh]/bɑːrɪˈtoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của baritone; giọng nam với âm sắc sâu, phong phú; tầm giọng âm nhạc trung thấp; nhạc cụ trung thấp.

Câu ví dụ

many baritones excel in opera performances.

Nhiều giọng baritone xuất sắc trong các buổi biểu diễn opera.

baritones often have a rich and resonant voice.

Các giọng baritone thường có giọng hát phong phú và vang dội.

some famous baritones have won prestigious awards.

Một số giọng baritone nổi tiếng đã giành được các giải thưởng danh giá.

baritones play a crucial role in choral music.

Các giọng baritone đóng vai trò quan trọng trong âm nhạc hợp xướng.

many baritones are trained in classical music.

Nhiều giọng baritone được đào tạo về nhạc cổ điển.

baritones often perform in musical theater.

Các giọng baritone thường biểu diễn trong các vở nhạc kịch.

some baritones specialize in jazz and contemporary music.

Một số giọng baritone chuyên về nhạc jazz và nhạc đương đại.

baritones can bring depth to vocal ensembles.

Các giọng baritone có thể mang lại chiều sâu cho các nhóm hợp xướng.

many baritones enjoy collaborating with other musicians.

Nhiều giọng baritone thích hợp tác với các nhạc sĩ khác.

baritones often have a diverse repertoire.

Các giọng baritone thường có một loạt các tác phẩm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay