barker

[Mỹ]/'bɑːkə/
[Anh]/'bɑrkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đứng bên ngoài rạp hát hoặc rạp xiếc để quảng cáo buổi biểu diễn bằng cách gọi với người qua đường
Word Forms
số nhiềubarkers

Câu ví dụ

Judge Barker, the Common Serjeant of London, decided to exercise it sparingly.

Thẩm phán Barker, người lính thường trực của Luân Đôn, quyết định sử dụng nó một cách tiết kiệm.

Barker had been cut down by a sniper's bullet.

Barker đã bị hạ gục bởi một viên đạn tỉa.

Barker J, Baker A (1959). "Deaths associated with electroplexy". J Mental Sci 105 : 339–48.

Barker J, Baker A (1959). “Những trường hợp tử vong liên quan đến electroplexy”. J Mental Sci 105 : 339–48.

Identification of geophilic and zoophilic dermatophytes in siblings with tinea capitis. A pathogenic factor or contamination? (Germ) Lehmann S. ,Ott H. ,Barker M. ,J. Frank,

Xác định các dermatophyte ưa đất và ưa động vật trong anh chị em mắc bệnh tinea capitis. Một yếu tố gây bệnh hoặc ô nhiễm? (Germ) Lehmann S. ,Ott H. ,Barker M. ,J. Frank,

The barker outside the circus was attracting a crowd.

Người rao bán bên ngoài rạp xiếc đang thu hút đám đông.

The barker announced the start of the parade.

Người rao bán thông báo bắt đầu cuộc diễu hành.

The barker's voice could be heard from far away.

Giọng nói của người rao bán có thể được nghe thấy từ xa.

The barker tried to entice people to visit the fair.

Người rao bán cố gắng dụ mọi người đến thăm hội chợ.

The barker's energetic calls filled the amusement park.

Những lời kêu gọi tràn đầy năng lượng của người rao bán tràn ngập khu vui chơi giải trí.

The barker's job is to attract customers to the store.

Công việc của người rao bán là thu hút khách hàng đến cửa hàng.

The barker's words painted a vivid picture of the show inside.

Lời nói của người rao bán vẽ nên một bức tranh sống động về chương trình bên trong.

The barker's enthusiasm was contagious.

Sự nhiệt tình của người rao bán rất lây lan.

The barker's loud voice echoed through the marketplace.

Giọng nói lớn của người rao bán vang vọng khắp khu chợ.

The barker's persuasive skills helped boost ticket sales.

Kỹ năng thuyết phục của người rao bán đã giúp tăng doanh số bán vé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay